Study

4a1 unit 11 get ready for movers

  •   0%
  •  0     0     0

  • tooth
    teeth
  • foot
    feet
  • child
    children
  • a stomachache
    đau bụng
  • a burn
    vết bỏng
  • a backache
    đau lưng
  • half
    halves
  • a cold
    cảm lạnh
  • a broken bone
    gãy xương
  • a flu
    bệnh cúm
  • a travel sick
    say tàu xe
  • a runny nose
    sổ mũi
  • wolf
    wolves
  • a dizziness
    chóng mặt
  • person
    people
  • a pain
    cơn đau
  • a sneezing
    hắt hơi
  • a cough
    bị ho
  • loaf
    loaves
  • half
    halves
  • an earache
    đau tai
  • life
    lives
  • a fever
    bị sốt
  • a sore eyes
    đau mắt
  • fish
    fish
  • a toothache
    đau răng
  • thief
    thieves
  • a sore throat
    đau họng
  • woman
    women
  • knife
    knives
  • a headache
    đau đầu