Study

Cambridge Fun for Movers Unit 41-48 (Review)

  •   0%
  •  0     0     0

  • build
    xây dựng
  • goal
    mục tiêu
  • How about.. ?
    còn...thì sao?
  • a pair of glasses
    một cặp mắt kính
  • along the beach
    dọc theo bờ biển
  • take someone on a trip
    dẫn ai đó đi đâu
  • example
    ví dụ
  • more exciting
    thú vị hơn
  • invite someone to a party
    mời ai đó đến một bữa tiệc
  • eraser
    cục tẩy
  • sea animals
    sinh vật biển
  • swim in the sea
    bơi ở biển
  • elevator
    thang máy
  • take a bus
    bắt xe buýt
  • buy a ticket
    mua vé
  • best
    tốt nhất
  • make friends with
    kết bạn với
  • read stories
    đọc truyện
  • close
    đóng
  • sailing boat
    thuyền buồm
  • laugh at funny films
    cười những bộ phim vui nhộn
  • fall
    ngã
  • worse
    tệ hơn
  • pirate
    cướp biển
  • by the sea
    gần biển
  • learn to swim
    học bơi
  • better
    tốt hơn
  • have something to eat
    có cái gì đó để ăn
  • All right !
    được rồi
  • would like
    muốn
  • get undressed
    cởi quần áo
  • climb trees
    trèo cây
  • whose
    của ai
  • No, thanks
    Không, cảm ơn
  • wait at the bus stop
    chờ ở điểm dừng xe buýt
  • scary
    đáng sợ
  • travel to the moon
    du hành đến Mặt Trăng
  • go fishing
    đi câu cá
  • worst
    tệ nhất
  • ride on an elephant
    cưỡi voi
  • Yes, please
    Vâng, làm ơn
  • mean the same
    có nghĩa giống nhau
  • film
    phim
  • catch a fish
    bắt cá
  • sit in a circle
    ngồi thành vòng tròn
  • score
    ghi bàn
  • awake
    đánh thức, làm thức dậy
  • store
    cửa hàng
  • travel
    du lịch
  • Me too !
    tôi cũng vậy
  • catch a train
    bắt tàu
  • crazy
    điên khùng
  • read about
    đọc về
  • plane
    máy bay
  • dress up like a pirate
    ăn mặc như cướp biển
  • dream holiday
    kỳ nghỉ trong mơ
  • sail around the world
    chèo thuyền đi khắp thế giới
  • treasure
    kho báu
  • read e - books
    đọc sách điện tử
  • model
    mô hình
  • play the piano
    chơi đàn piano
  • last year
    năm ngoái
  • walk under a waterfall
    đi bộ dưới thác nước
  • cross the road
    băng qua đường
  • Quick !
    nhanh
  • go and see your grandparents
    đến thăm ông bà
  • play garden games
    chơi các trò chơi ở vườn
  • go on holiday
    đi nghỉ mát
  • Excuse me
    xin lỗi (khi làm phiền ai)
  • pick up
    nhặt lên
  • Be careful !
    Hãy cẩn thận
  • Thanks !
    cảm ơn
  • learn about
    học về cái gì
  • make friends with an alien
    làm bạn với người ngoài hành tinh
  • What about.. ?
    thế còn
  • Happy Birthday !
    Chúc mừng sinh nhật
  • sail
    chèo thuyền / cánh buồm
  • shell
    vỏ sò
  • camera
    máy ảnh
  • wait for a bus
    đợi xe buýt
  • have a swim
    đi bơi
  • bring
    mang
  • lots
    rất nhiều
  • drive a sports car
    lái xe thể thao