Study

IELTS ADVANCED - LISTENING 1 COMPLETION

  •   0%
  •  0     0     0

  • tidy
    ngăn nắp
  • data entry (noun phrase)
    nhập dữ liệu
  • computer literate (adj)
    thành thạo tin học
  • interpersonal skills (noun phrase)
    kỹ năng giao tiếp và làm việc với người khác
  • stock management (noun phrase)
    quản lý hàng tồn kho
  • employment agency (noun phrase)
    công ty giới thiệu việc làm
  • cope with
    đương đầu với
  • administrative assistant (noun)
    trợ lý hành chính