Study

Topic 1: Evironment and our green planet

  •   0%
  •  0     0     0

  • endangered (adj)
    gặp nguy hiểm
  • landfill (n)
    bãi rác
  • fertilizer (n)
    phân bón
  • treatment (n)
    sự xử lí
  • fossil fuel (np)
    nhiên liệu hóa thạch
  • satellite (n)
    vệ tinh
  • throw away (vp)
    vứt đi
  • persuade (v)
    thuyết phục
  • canyon (n)
    hẻm núi
  • tropical (adj)
    nhiệt đới
  • dispose of (v)
    vứt bỏ
  • volunteer (v)
    làm tình nguyện
  • landform (n)
    địa hình
  • deforestation (n)
    nạn phá rừng
  • solar (adj)
    (thuộc) mặt trời
  • reduce (v)
    giảm thiểu
  • preserve (v)
    bảo tồn
  • coral reef (phr)
    rặng san hô
  • dump (v)
    vứt bỏ
  • prey (n)
    con mồi
  • flora and fauna (np)
    hệ động thực vật
  • desert (n)
    sa mạc
  • radioactive (adj)
    (thuộc) phóng xạ
  • destructive (adj)
    (tính) phá hủy
  • pollute (v)
    làm ô nhiễm
  • significant (adj)
    quan trọng
  • ecology (n)
    sinh thái
  • biogas (n)
    khí đốt (từ chất thải)
  • conserve (v)
    bảo tồn
  • extinct (adj)
    tuyệt chủng
  • volunteer (n)
    tình nguyện viên
  • disappear (v)
    biến mất
  • pole (n)
    cực (Trái Đất)
  • low-cost (adj)
    giá thấp
  • pollution (n)
    sự ô nhiễm
  • (un)treated (adj)
    (chưa) được xử lí
  • (un)polluted (adj)
    (không) bị ô nhiễm
  • rubber (n)
    cao su
  • generate (v)
    tạo ra
    phát ra
  • destruction (n)
    sự phá hủy
    phá hoại
  • solar panel (np)
    tấm pin năng lượng mặt trời
  • biodiversity (n)
    đa dạng sinh học
  • dangerous (adj)
    nguy hiểm
  • threat (n)
    sự đe dọa
  • peak (n)
    đỉnh
  • gas/gasoline (n)
    xăng
  • rubbish (n)
    rác
  • threaten (v)
    đe dọa
  • permanent (adj)
    vĩnh viễn
  • renewable (adj)
    có thể tái tạo
  • sea level (np)
    mực nước biển
  • aquatic (adj)
    dưới nước
  • refillable (adj)
    có thể làm đầy lại
  • contaminate (v)
    làm ô nhiễm
  • thermal (adj)
    (thuộc) nhiệt
  • emission (n)
    khí thải
  • liquid (n)
    chất lỏng
  • carbon footprint (np)
    vết carbon
  • destroy (v)
    phá hủy
  • billboard (n)
    biển quảng cáo
  • coastal (adj)
    ven biển
  • trash (n)
    rác
  • alternative (adj)
    thay thế
  • (un)harmed (adj)
    (không) bị tổn hại
  • charity (n)
    quỹ từ thiện
  • harmful (adj)
    có hại
  • danger (n)
    sự nguy hiểm
  • harmless (adj)
    vô hại
  • continent (n)
    lục địa
  • prevent (v)
    ngăn chặn
  • recycle (v)
    tái chế
  • produce (v)
    sản sinh
    sản xuất
  • essential (adj)
    thiết yếu
    cần thiết
  • significance (n)
    tầm quan trọng
  • giant (adj)
    khổng lồ
  • forest (n)
    rừng
  • harm (v)
    làm hại
  • habitat (n)
    môi trường sống
  • nature reserve (np)
    khu bảo tồn thiên nhiên
  • pollutant (n)
    tác nhân ô nhiễm
  • effective (adj)
    có ảnh hưởng/có hiệu quả
  • energy (n)
    năng lượng
  • affect (v)
    ảnh hưởng
  • effect (n)
    sự ảnh hưởng
  • treat (v)
    xử lí
  • ecosystem (n)
    hệ sinh thái
  • petrol (n)
    xăng
  • food chain (np)
    chuỗi thức ăn
  • extinction (n)
    sự tuyệt chủng
  • natural resources (np)
    tài nguyên thiên nhiên
  • garbage (n)
    rác
  • hunt (v)
    săn
  • lung (n)
    phổi
  • release (v)
    thải ra