Study

E3 201-220

  •   0%
  •  0     0     0

  • send
    gửi
  • tell
    kể
  • express
    thể hiện
  • paint
    vẽ / sơn
  • vegetable
    rau
  • catch
    bắt
  • travel
    du lịch
  • snack
    đồ ăn nhẹ
  • menu
    thực đơn
  • wake
    thức dậy
  • bake
    nướng
  • doughnut
    bánh donut
  • stew
    món hầm
  • check
    kiểm tra
  • collect
    sưu tầm
  • steak
    bít tết
  • farm
    nông trại
  • carry
    mang
  • break
    làm vỡ
  • sell
    bán