Study

E3 101-120

  •   0%
  •  0     0     0

  • usually
    thường
  • fast
    nhanh
  • by
    bởi / bằng
  • sunny
    nắng
  • sometimes
    thỉnh thoảng
  • basket
    cái rổ
  • busy
    bận
  • over
    qua / hơn
  • all
    tất cả
  • warm
    ấm
  • magazine
    tạp chí
  • short
    ngắn
  • before
    trước
  • also
    cũng
  • often
    thường xuyên
  • cute
    dễ thương
  • cloudy
    nhiều mây
  • when
    khi
  • fine
    ổn
  • last
    cuối / trước