Study

glo 10 u89

  •   0%
  •  0     0     0

  • biodiversity
    đa dạng sinh học
  • economic
    thuộc về kinh tế
  • create
    tạo ra
  • come up with
    nảy ra
  • recycle
    tái chế
  • biến đổi khí hậu
    climate change
  • public transport
    phương tiện công cộng
  • endangered animals
    động vật có nguy cơ tuyệt chủng
  • donation
    sự quyên góp
  • packaging
    bao bì
  • heat waves
    sóng nhiệt
  • promise
    hứa
  • educational opportunities
    cơ hội giáo dục
  • rising sea levels
    mực nước biển dâng cao
  • blended learning
    học tập kết hợp
  • waste gases
    khí thải từ xe cộ
  • poverty
    sự nghèo nàn
  • xác định
    identify
  • peacekeeping
    hoạt động gìn giữ hòa bình