Study

global 11 u89

  •   0%
  •  0     0     0

  • kĩ năng đưa ra quyết định
    decision making skills
  • depression
    trầm cảm
  • achieve
    đạt được
  • take care of
    chăm sóc
  • đi lại
    get around
  • hệ sinh thái địa phương
    local ecosystem
  • good at
    giỏi về
  • trách nhiệm
    responsibility
  • life skills
    kĩ năng sống
  • san hô
    coral reef
  • Bắt nạt bằng lời nói)
    Verbal bullying
  • restore
    khôi phục
  • species
    loài
  • make fun of
    chế giễu
  • dog walking
    dắt dog đi dạo
  • the poverty line
    ngưỡng nghèo
  • money-management app
    ứng dụng quản lý tiền
  • conservation
    bảo tồn
  • loại bỏ
    remove
  • vấn đề
    problem
  • frequently
    thường xuyên
  • consequence
    hậu quả
  • kết hợp
    combine