Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
“在”字句的翻译
0
%
0
0
0
Back
Restart
在当前国际形势下,各国应加强战略沟通。
Trong tình hình quốc tế hiện nay, các nước cần tăng cường trao đổi chiến lược.
Oops!
Okay!
Trong 5 năm qua, kim ngạch thương mại song phương không ngừng tăng lên.
在过去五年里,双边贸易额不断上升。
Oops!
Okay!
“她在学习上的进步是很明显的” 。 Sửa cách dịch “Cô ấy tiến bộ ở trên việc học rất rõ.”
Sự tiến bộ trong học tập của cô ấy rất rõ ràng.
Oops!
Okay!
请学生举一个“在……中”的句子。
Oops!
Okay!
改正:双方在论坛里上介绍了最新合作成果。
双方在论坛上介绍了最新合作成果。
Oops!
Okay!
改正:越南在绿色发展的地方取得了积极进展。
越南在绿色发展方面取得了积极进展。
Oops!
Okay!
请学生举一个“在”作地点状语的句子。
Oops!
Okay!
Trong thời gian diễn ra hội nghị, đại biểu các nước đã thảo luận nhiều vấn đề quan trọng.
在会议期间,各国代表讨论了许多重要问题。
Oops!
Okay!
“社会在发展”里的“在”是介词。 Đúng hay sai
Sai
Oops!
Okay!
填空: “在当前国际环境___,加强合作十分必要。”
下
Oops!
Okay!
请比较“老李在家吗”和“老李在看书”中两个“在”的词性区别。
“老李在家吗”中的“在”可以看作动词;“老李在看书”中的“在”是副词
Oops!
Okay!
在政府的支持下,绿色能源项目发展迅速。
Dưới sự hỗ trợ của chính phủ, các dự án năng lượng xanh phát triển nhanh chóng.
Oops!
Okay!
Việt Nam có nhiều tiềm năng trong phát triển du lịch bền vững. 翻译对错: 越南在可持续旅游发展方面具有很大潜力。
对
Oops!
Okay!
Trong thời gian thăm, hai bên đã ký ba thỏa thuận hợp tác.
在访问期间,双方签署了三项合作协议。
Oops!
Okay!
Việt Nam đã đạt được kết quả rõ rệt trong phát triển kinh tế số.
越南在数字经济发展方面取得了明显成效。
Oops!
Okay!
“在”作副词时,常常翻译成越语的什么词?
常常翻译成“đang”
Oops!
Okay!
请学生举一个“在”作副词的句子。
Oops!
Okay!
“代表团在河内举行记者会”中的“在河内”表示范围。
错。 表示地点。
Oops!
Okay!
“在”主要可以充当哪几类词?
“在”可以作动词、副词、介词。
Oops!
Okay!
Chính phủ Hàn Quốc sẽ hỗ trợ các doanh nghiệp Hàn Quốc mở rộng đầu tư tại Việt Nam.
韩国政府将支持韩国企业在越南扩大投资。
Oops!
Okay!
填空:“在访问期___,双方还参观了多家企业。”
间
Oops!
Okay!
“越南体育代表团在下午五点到达南宁”里,“在下午五点”是什么成分?
“在下午五点”是时间状语
Oops!
Okay!
双方在会谈中就地区安全问题交换了意见。
Hai bên đã trao đổi ý kiến về vấn đề an ninh khu vực trong cuộc hội đàm.
Oops!
Okay!
Hai bên đã trao đổi ý kiến trong các lĩnh vực thương mại.
双方在贸易领域交换了意见。
Oops!
Okay!
Khu vực này có năng lực cạnh tranh khá mạnh trong việc thu hút đầu tư nước ngoài.
该地区在吸引外国投资方面具有较强竞争力。
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies