Study

4.4

  •   0%
  •  0     0     0

  • 我太累了 wǒ tài lèi le
    toi quá mệt rồi
  • con mèo ở dưới cái bàn
  • 你想买几杯奶茶?Nǐ xiǎng mǎi jǐ bēi nǎichá?
  • hôm nay tôi bị ốm, tôi không thể đi học
  • bạn đã hiểu chưa
    你懂了吗Nǐ dǒngle ma
  • 你昨天几点回家 nǐ zuótiān jǐ diǎn huí jiā
    Hôm qua bạn về nhà lúc mấy giờ
  • 我的电脑很贵 wǒ de diànnǎo hěn guì
    Máy tính của tôi rất đắt
  • 这家商店卖什么 zhè jiā shāngdiàn mài shénme
  • Tôi muốn nghỉ ngơi 1 luc
    我想休息一下Wǒ xiǎng xiūxí yīxià
  • Sức khỏe bạn có tốt không?
    你身体好吗
  • tôi muốn nghỉ ngơi 1 lúc
    我要休息一下  Wǒ yàoxiūxí yīxià
  • 妈妈不让我看电视 (māma bù ràng wǒ kàn diànshì)
    Mẹ không cho tôi xem tivi
  • Bạn đã đóng cửa chưa
    你关门了吗 nǐ guān mén le ma
  • 生病
    ill
  • 他怎么了?Tā zěnmele
    头疼
  • 你别哭 (nǐ bié kū)
    dont cry
  • BẠN HỌC LỚP MẤY
    你几年级Nǐ jǐ niánjí
  • 我好渴,我想 wǒ hǎo kě, wǒ xiǎng
    喝水 (hē shuǐ)
    跑步 (pǎo bù)
    吃饭 (chī fàn)
    唱歌 (chàng gē)
  • 她生病了,他要去 Tā shēngbìngle, tā yào qù
    医院
  • 感冒
    bị cảm
  • Bạn làm xong btvn chưa
    你作业写完了没 (nǐ zuòyè xiě wán le méi)
  • uống thuốc
    吃药 chī yào
  • bạn không khỏe ở đâu
    你哪里不舒服Nǐ nǎlǐ bushūfu
  • 这个一你会做吗?Zhège yī nǐ huì zuò ma?
    bạn biết làm câu này không?
  • tôi đi cửa hàng mua quần áo
    我去商店买衣服 Wǒ qù shāngdiàn mǎi yīfu