Study

essential words 5 Unit 13

  •   0%
  •  0     0     0

  • Spectator
    Khán giả (xem sự kiện, thể thao)
  • Heap
    Một đống, nhóm vật chồng lên nhau
  • Hound
    Chó săn
  • Brook
    Con suối nhỏ
  • Consumption
    Sự tiêu thụ (ăn uống, sử dụng)
  • Crust
    Vỏ cứng (bánh mì, pizza, trái đất)
  • Cater
    Phục vụ, đáp ứng nhu cầu
  • Degrade
    Làm nhục, làm giảm giá trị
  • Pedestrian
    Người đi bộ
  • Sanctuary
    Nơi trú ẩn, thánh đường
  • Faculty
    Khả năng (trí óc/thể chất), khoa (đại học)
  • Criteria
    Tiêu chí
  • Entitle
    Cho phép, trao quyền
  • Considerate
    Chu đáo, ân cần
  • Escort
    Hộ tống, đi theo bảo vệ
  • Facility
    Cơ sở vật chất, công trình
  • External
    Bên ngoài
  • Impersonal
    Lạnh lùng, không thân thiện
  • Hemisphere
    Bán cầu
  • Ornament
    Đồ trang trí