Study

4.3

  •   0%
  •  0     0     0

  • 你在看什么Nǐ zài kàn shénme?
  • đưa sách cho tôi
    把书给我Bǎ shū gěi wǒ
  • 卖完了Mài wán le
    Bán hết rồi
  • 这是什么动物 Zhè shì shénme dòngwù?
  • 写作业
  • 你给朋友送什么礼物?Nǐ gěi péngyou sòng shénme lǐwù?
  • 我要买最贵的手机Wǒ yào mǎi zuì guì de shǒujī.
    Tôi muốn mua chiếc điện thoại đắt nhất.
  • 难过, 哭
  • 你听懂我说的话吗 Nǐ tīng dǒng wǒ shuō de huà ma?
  • 你怎么哭了 Nǐ zěnme kū le?
  • 他怎么了Tā zěnme le?
    肚子疼
  • im listening to music
  • 这家商店9点半关门Zhè jiā shāngdiàn jiǔ diǎn bàn guānmén
  • 你卖电脑吗?Nǐ mài diànnǎo ma?
  • 你喜欢哪个被子?Nǐ xǐhuān nǎge bèizi?
  • Hôm qua bạn về nhà lúc mấy giờ?
    你昨天几点回家Nǐ zuótiān jǐ diǎn huí jiā?
  • 你知道她是谁吗 Nǐ zhīdào tā shì shéi ma
  • Tôi đi mua quà sinh nhật. 🎁
    我去买生日礼物Wǒ qù mǎi shēngrì lǐwù。
  • 关门、开门
  • Bạn đang vẽ con gì
    你在画什么动物
  • Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
    你能帮我一下吗?Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?