Study

Collocation ôn thi lớp 10

  •   0%
  •  0     0     0

  • keep/ catch up with
    bắt kịp
  • take measures
    thực hiện biện pháp
  • make prediction
    đưa ra dự đoán
  • by the way
    tiện thể
  • pay a visit
    thăm
  • by chance/ by accident/ by mistake
    tình cờ
  • on purpose
    cố ý
  • make effort to V
    cố gắng
  • on SB 's own ( VD on your own)
    tự thân
  • earn SB's living
    kiếm sống
  • have a break
    nghỉ giải lao
  • make arrangement
    chuẩn bị
  • put a stop
    chấm dứt
  • raise concern about
    rấy lên lo ngại về
  • take a gap year
    nghỉ 1 năm (sau tốt nghiệp)
  • take a keen interest in
    hứng thú với
  • catch a cold
    bị cảm lạnh
  • attempt to
    nỗ lực
  • pay attention to
    chú ý
  • make a fuss
    làm ầm ĩ lên
  • do SB a favour
    giúp ai
  • tobe verge of
    bên bờ vực
  • cause the damage
    gây thiệt hai
  • catch sight of
    bắt gặp
  • do harm to
    gây hại cho
  • get a promotion
    được thăng chức
  • make use of
    tận dụng
  • keep an eye on
    chăm sóc
  • set a good example
    làm tấm gương tốt
  • put pressure on SB
    đặt áp lực lên ai
  • make progress
    tiến bộ
  • meet the deadline
    kịp hạn chót
  • pay SB a compliment on
    khen ai vì điều gì
  • make a mistake
    mắc sai lầm