Study

advanced reading vol 5 test 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • reintroduction sites
    khu vực tái thả
  • specialized traits
    đặc điểm chuyên biệt
  • decomposing
    đang phân hủy
  • offspring
    con non
  • a full complement of
    đầy đủ thành phần
  • stakeholders
    các bên liên quan
  • repercussion
    hệ lụy
  • foraging
    kiếm ăn (trong tự nhiên)
  • methodical approach
    cách tiếp cận có hệ thống
  • gestation period
    thời kỳ mang thai
  • cache (n)
    hành vi tích trữ thức ăn
  • dispel the notion
    bác bỏ quan niệm
  • evolved from
    tiến hóa từ
  • nocturnal
    hoạt động về đêm
  • exacerbate
    làm trầm trọng hơn
  • remained elusive
    vẫn chưa được xác định
  • acidic compounds
    hợp chất có tính axit
  • eradication
    sự tiêu diệt hoàn toàn
  • in captivity
    trong điều kiện nuôi nhốt
  • population collapse
    sụp đổ quần thể
  • intertwined with
    gắn bó chặt chẽ với
  • ambush their prey
    phục kích con mồi
  • diverged from
    tách ra (tiến hóa)
  • habitat fragmentation
    sự chia cắt môi trường sống
  • captive breeding program
    chương trình nhân giống nuôi nhốt
  • popular myth
    quan niệm sai lầm phổ biến
  • migrated across
    di cư qua