Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
A2 UNIT 10 VOCAB
0
%
0
0
0
Back
Restart
To be provided with sth
Được cung cấp cái gì
Oops!
Okay!
barge (n)
xà lan (1 loại phương tiện chở hàng rất lớn đi trên nước)
Oops!
Okay!
Include (v)
Bao gồm
Oops!
Okay!
houseboat (n)
nhà thuyền
Oops!
Okay!
Materials (n)
Nguyên vật liệu
Oops!
Okay!
guest house(n)
nhà khách, nhà trọ
Oops!
Okay!
tower (n)
tháp
Oops!
Okay!
Architect (n)
Kiến trúc sư
Oops!
Okay!
Leather (n)
da thú
Oops!
Okay!
manor (n)
trang viên
Oops!
Okay!
canal (n)
con kênh
Oops!
Okay!
tree house (n)
ngôi nhà trên cây
Oops!
Okay!
volcano (n)
núi lửa
Oops!
Okay!
windmill (n)
cối xay gió
Oops!
Okay!
Man-made (adj)
Nhân tạo
Oops!
Okay!
Glass (n)
thủy tinh
Oops!
Okay!
Card (n)
Thẻ, bìa
Oops!
Okay!
Traditional music
Nhạc truyền thống
Oops!
Okay!
Farmhouse (n)
trang trại
Oops!
Okay!
Campsite (n)
khu cắm trại
Oops!
Okay!
dining room (n)
phòng ăn
Oops!
Okay!
Paper (n)
giấy
Oops!
Okay!
caravan (n)
1 loại xe được thiết kế để có thể ở kết hợp đi du lịch
Oops!
Okay!
tent (n)
lều
Oops!
Okay!
castle (n)
lâu đài
Oops!
Okay!
Wood (n)
gỗ
Oops!
Okay!
hotel (n)
khách sạn
Oops!
Okay!
Cotton (n)
bông
Oops!
Okay!
cottage (n)
ngôi nhà tranh ở thôn quê
Oops!
Okay!
lighthouse (n)
ngọn hải đăng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies