Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 4. Holidays! - Tiếng anh 6 Right on!
0
%
0
0
0
Back
Restart
spring
(n): mùa xuân
Oops!
Okay!
head
(n): đầu
Oops!
Okay!
snowing
(n): tuyết
Oops!
Okay!
guess
(v): đoán
Oops!
Okay!
biscuit
(n): bánh quy
Oops!
Okay!
skiing
(n): trượt tuyết
Oops!
Okay!
walking
(n): đi bộ
Oops!
Okay!
cold
(adj): lạnh
Oops!
Okay!
Oops!
Okay!
scarf
(n): khăn quàng cổ
Oops!
Okay!
sunny
(adj): nắng
Oops!
Okay!
beach
(n):bãi biển
Oops!
Okay!
decorate
(v): trang trí
Oops!
Okay!
camping
(n): cắm trại
Oops!
Okay!
fence
(n): hàng rào
Oops!
Okay!
supermarket
(n): siêu thị
Oops!
Okay!
envelope
(n): phong bì
Oops!
Okay!
dress up
(phr.v): ăn mặc đẹp
Oops!
Okay!
gallery
(n): phòng trưng bày
Oops!
Okay!
T-shirt
(n): áo phông
Oops!
Okay!
Freezing
(adj): lạnh cóng
Oops!
Okay!
fireworks
(n): pháo hoa
Oops!
Okay!
jeans
(n): quần bò
Oops!
Okay!
barbecue
(n): tiệc nướng ngoài trời
Oops!
Okay!
performance
(n): buổi biểu diễn
Oops!
Okay!
gloves
(n): găng tay
Oops!
Okay!
picnic
(n): dã ngoại
Oops!
Okay!
watch
(v): xem
Oops!
Okay!
market
(n): thị trường, chợ
Oops!
Okay!
exam
(n): kỳ thi
Oops!
Okay!
diving
(n): lặn
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies