Study

Unit 4. Holidays! - Tiếng anh 6 Right on!

  •   0%
  •  0     0     0

  • spring
    (n): mùa xuân
  • head
    (n): đầu
  • snowing
    (n): tuyết
  • guess
    (v): đoán
  • biscuit
    (n): bánh quy
  • skiing
    (n): trượt tuyết
  • walking
    (n): đi bộ
  • cold
    (adj): lạnh
  • scarf
    (n): khăn quàng cổ
  • sunny
    (adj): nắng
  • beach
    (n):bãi biển
  • decorate
    (v): trang trí
  • camping
    (n): cắm trại
  • fence
    (n): hàng rào
  • supermarket
    (n): siêu thị
  • envelope
    (n): phong bì
  • dress up
    (phr.v): ăn mặc đẹp
  • gallery
    (n): phòng trưng bày
  • T-shirt
    (n): áo phông
  • Freezing
    (adj): lạnh cóng
  • fireworks
    (n): pháo hoa
  • jeans
    (n): quần bò
  • barbecue
    (n): tiệc nướng ngoài trời
  • performance
    (n): buổi biểu diễn
  • gloves
    (n): găng tay
  • picnic
    (n): dã ngoại
  • watch
    (v): xem
  • market
    (n): thị trường, chợ
  • exam
    (n): kỳ thi
  • diving
    (n): lặn