Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[G10] Unit 6
0
%
0
0
0
Back
Restart
eyesight (n)
thị lực
Oops!
Okay!
achieve
đạt được, dành được
Oops!
Okay!
give birth
sinh con
Oops!
Okay!
parachutist (n)
người nhảy dù
Oops!
Okay!
physically develop
phát triển về thể chất
Oops!
Okay!
give back to community
đóng góp lại cho cộng đồng
Oops!
Okay!
parachute (v)
nhảy dù
Oops!
Okay!
equal (adj)
bằng nhau, bình đẳng
Oops!
Okay!
officer (n)
sĩ quan
Oops!
Okay!
victim (n)
nạn nhân
Oops!
Okay!
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
Oops!
Okay!
equality (n)
sự bình đẳng
Oops!
Okay!
opportunity
(n) cơ hội, thời cơ
Oops!
Okay!
pilot (n)
phi công
Oops!
Okay!
serious health risk
nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng
Oops!
Okay!
low-paying job
công việc được trả lương thấp
Oops!
Okay!
skillful (adj)
lành nghề, khéo léo
Oops!
Okay!
mental (adj)
(thuộc) tinh thần, tâm thần
Oops!
Okay!
operation (n)
cuộc phẫu thuật
Oops!
Okay!
career choice
lựa chọn nghề nghiệp
Oops!
Okay!
Soviet (n, adj)
Liên Xô, thuộc Liên Xô
Oops!
Okay!
domestic violence (n)
bạo lực gia đình
Oops!
Okay!
be likely to V0
có khả năng làm gì
Oops!
Okay!
child marriage
(n.p): tảo hôn
Oops!
Okay!
physical (adj)
(thuộc) thể chất
Oops!
Okay!
shop assistant (n)
nhân viên bán hàng
Oops!
Okay!
job skill
Kỹ năng trong công việc
Oops!
Okay!
patient (n)
bệnh nhân
Oops!
Okay!
uneducated (adj)
ít học, không được học
Oops!
Okay!
be force to + Vo
bị bắt, ép làm gì
Oops!
Okay!
kindergarten (n)
trường mẫu giáo
Oops!
Okay!
earn higher salary
Kiếm lương cao hơn
Oops!
Okay!
cosmonaut (n)
nhà du hành vũ trụ
Oops!
Okay!
firefighter (n)
lính cứu hỏa / chữa cháy
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies