Study

LIFESTYLES

  •   0%
  •  0     0     0

  • experience (n,v)
    trải nghiệm
  • The ............. is still used as a means of transport in Alaska today. A. dogsled. B. igloo C. craft
    A. dogsled
  • revive (v)
    hồi sinh, sống lại
  • habit (n)
    thói quen
  • She wants to ................ with her teachers and friends. (A. igloo B. impact C. interact)
    C. interact
  • lifestyle (n)
    lối sống
  • online learning (np)
    học trực tuyến
  • fascinating (a)
    tuyệt vời, thú vị
  • nomadic (a)
    du mục
  • serve (v)
    phục vụ
  • interact (v)
    tương tác
  • online learning (v.phr)
    học trực tuyến
  • tribal (a)
    thuộc bộ tộc, thành bộ lạc
  • impact (n)
    sự ảnh hưởng
  • What is this?
    street food
  • lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n)
    lối sống
  • impact /ˈɪmpækt/ (n)
    tác động
  • habit /ˈhæbɪt/ (n)
    thói quen
  • adopt (v)
    thực hiện
  • stick out (phr v)
    thè lưỡi, chìa ra
  • offline (a,adv)
    trực tiếp
  • best-known (a)
    nổi tiếng nhất
  • in the habbit of /ɪn ðiː ˈhæbɪt əv/
    có thói quen .....
  • greeting /ˈɡriːtɪŋ/ (n)
    lời chào
  • in a hurry / ɪn eɪ ˈhʌr.i/
    vội vàng
  • what word is this?
    in a hurry
  • interaction (n)
    sự tương tác
  • in the habit of
    có thói quen
  • greet /ɡriːt/ (v)
    chào hỏi
  • We have online lessons and ........... lessons.
    offline
  • greet (v)
    chào, chào hỏi
  • .............................. is not as effective as offline learning.
    online learning
  • staple (a)
    cơ bản, chủ yếu
  • leisurely (a)
    thong thả
  • light (a)
    nhẹ nhàng
  • serve /sɜːv/ (v)
    phục vụ
  • nomadic /nəʊˈmædɪk/ (adj)
    du mục
  • cuisine (n)
    ẩm thực
  • hurry /hʌ·ri/ (n)
    sự vội vàng
  • maintain (v)
    duy trì, gìn giữ
  • handshake (n)
    bắt tay
  • tribal /ˈtraɪ.bəl/ (adj)
    thuộc về bộ tộc
  • Who is this?
    musher
  • native art (np)
    nghệ thuật bản địa
  • what is this?
    dogsled
  • alive (a)
    tồn tại
  • igloo (n)
    lều tuyết
  • make craft /meɪk krɑːft/ (v.phr)
    làm đồ thủ công
  • online (a,adv)
    trực tuyến
  • Waiters and waitresses ............... food in restaurants. (A. revive B. serve C. make)
    B. serve
  • revive /rɪˈvaɪv/ (v)
    làm sống lại
  • The ................... women know how to weave these threads into beautiful clothes. (Phụ nữ bộ lạc biết cách dệt những sợi chỉ này thành những bộ quần áo đẹp. )
    tribal
  • Will they stay in an ...... when they visit Alaska?
    igloo
  • I believe that ...................lessons are not interesting as offline lessons.
    online
  • street food /ˈstriːt ˌfud/ (n.phr)
    thức ăn đường phố
  • what are they doing?
    making craft
  • online /ˌɒnˈlaɪn/ (adv)
    trực tuyến
  • typically (adv)
    thông thường
  • bow (v)
    cúi mình
  • precious (a)
    quý giá, giá trị
  • experience /ɪkˈspɪəriəns/ (n = v)
    kinh nghiệm, trải nghiệm
  • If they’re not in a ........., they’ll even have an important meeting there.
    hurry
  • behave (v)
    cư xử
  • dogsled /ˈdɒɡsled/ (n)
    xe trượt tuyết chó kéo
  • hurry (n,v)
    vội vàng
  • offline /ˌɒfˈlaɪn/ (adj = adv)
    trực tiếp
  • interact /ˌɪntərˈækt/ (v)
    tương tác
  • What is the ................ food in your area? (Thực phẩm chủ yếu trong khu vực của bạn là gì? )
    staple
  • The talk is generally about the .................. of modern technology. (Bài nói là về tác động của công nghệ hiện đại.)
    impact
  • Who is this?
    nomadic
  • independent (a)
    độc lập
  • practice (n)
    thông lệ, thói quen
  • kilt (n)
    váy
  • make craft (v phr)
    làm hàng thủ công
  • independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj)
    độc lập
  • She is making..................
    crafts
  • common (a)
    thông thường, phổ biến
  • street food (np)
    thức ăn đường phố
  • staple /ˈsteɪpl/ (adj)
    chủ yếu, cơ bản
  • weaving (n)
    nghề dệt
  • igloo /ˈɪɡlu/ (n)
    lều tuyết
  • Many adults are in the ................. of having breakfast outside of their homes.
    habit
  • musher /ˈmʌʃ.ər/ (n)
    người điều khiển xe chó kéo
  • surname (n)
    họ
  • musher (n)
    người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
  • interaction /ˌɪntərˈækʃn/ (n)
    sự tương tác
  • vast range of
    nhiều loại
  • dogsled (n)
    xe trượt tuyết chó kéo