Study

Adj for kids

  •   0%
  •  0     0     0

  • GNOL
    olng
    nlog
    long
    ngol
  • TLAL
    allt
    lalt
    tall
    tlla
  • careful
    vội
    ẩu
    cẩn thận
    bất cẩn
  • noisy
    yên lặng
    im lặng
    ồn ào
    nhẹ
  • TAF
    aft
    fat
    fta
    taf
  • good
    tệ
    tốt
    ồn ào
    xấu
  • hard
    lười
    chăm chỉ
    chậm
    yếu
  • hard-working
    yếu
    chậm
    chăm chỉ
    lười
  • MIILS
    limsi
    ilsmi
    miils
    slim
  • DLO
    dlo
    old
    lod
    odl
  • messy
    sạch
    gọn
    đẹp
    bừa bộn
  • wonderful
    xấu
    tệ
    đáng sợ
    tuyệt vời
  • TIF
    fti
    fit
    tfi
    itf
  • untidy
    lộn xộn
    sạch
    gọn gàng
    đẹp
  • ERAUQS
    sreuqa
    qresau
    square
    erauqs
  • dangerous
    nguy hiểm
    an toàn
    tốt
    hiền
  • beautiful
    xinh đẹp
    bẩn
    cũ
    xấu
  • friendly
    thân thiện
    xấu
    hung dữ
    lười
  • YVAEH
    vhaey
    heavy
    yvaeh
    avhey
  • lovely
    ồn ào
    xấu
    khó chịu
    đáng yêu
  • NIHT
    thin
    niht
    inth
    hitn
  • THGIL
    hiltg
    gtilh
    light
    thgil
  • DNUOR
    round
    dnuor
    rndou
    ournd
  • surprised
    sợ
    giận
    buồn
    ngạc nhiên
  • WEN
    new
    wen
    nwe
    enw
  • amazing
    xấu
    ngạc nhiên
    chán
    tệ
  • ELCRIC
    rcecil
    elcric
    circle
    lceric
  • EGUH
    huge
    hgue
    eguh
    ughe
  • LLAMS
    amlsl
    sllam
    llams
    small
  • HGIH
    high
    hgih
    ghhi
    ihhg
  • nice
    tốt
    xấu
    tệ
    nguy hiểm
  • cheerful
    giận
    buồn
    mệt
    vui vẻ
  • tidy
    gọn gàng
    bừa bộn
    bẩn
    xấu
  • well
    tốt
    yếu
    mệt
    ốm
  • smart
    thông minh
    lười
    ngu
    chậm
  • silent
    ồn ào
    náo nhiệt
    im lặng
    to
  • YTNIT
    intyt
    tiny
    tnity
    ytnit
  • TNAIG
    ignat
    giant
    agint
    tnaig
  • careless
    gọn
    bất cẩn
    tốt
    cẩn thận
  • GIB
    ibg
    gib
    big
    bgi
  • GNORTS
    sngort
    gnorts
    rtsong
    strong
  • KAWE
    awke
    kawe
    weak
    eawk
  • pretty
    già
    bẩn
    xinh xắn
    xấu
  • ELTTIL
    little
    elttil
    tillet
    littel
  • intelligent
    ngu ngốc
    lười
    thông minh
    chậm
  • terrible
    tốt
    tuyệt vời
    đẹp
    kinh khủng
  • TROHS
    trohs
    rsoth
    hosrt
    short
  • YZAL
    zaly
    lazy
    ayzl
    yzal
  • quiet
    to
    yên lặng
    ồn ào
    náo nhiệt
  • kind
    lười
    ác
    tử tế
    xấu tính