Study

2526_REVIEW _CK1_VOCAB

  •   0%
  •  0     0     0

  • keep up with current events
    theo dõi các sự kiện thời sự
  • lead to better project outcomes
    dẫn đến kết quả dự án tốt hơn
  • graphic and shocking
    mang tính trực quan và gây sốc
  • reliable sources
    các nguồn đáng tin
  • importance of preserving
    tầm quan trọng của việc bảo tồn
  • promote responsible sharing
    thúc đẩy việc chia sẻ có trách nhiệm
  • intercultural understanding
    sự hiểu biết liên văn hóa
  • handed down from our ancestors
    được truyền lại từ tổ tiên
  • harmful influence
    ảnh hưởng tiêu cực
  • trustworthy experts / outlets
    các chuyên gia / kênh thông tin đáng tin cậy
  • self-esteem
    lòng tự trọng
  • put cultural sites at risk
    đặt các di tích văn hóa vào tình trạng nguy hiểm
  • a wide range of skills
    một loạt các kỹ năng
  • influence emotions
    tác động đến cảm xúc
  • expose young people to diverse perspectives
    giúp giới trẻ tiếp cận nhiều góc nhìn đa dạng
  • cultural artifacts
    hiện vật văn hóa
  • exposure to bad news
    việc tiếp xúc với tin xấu
  • contribute to a safer online community
    góp phần xây dựng cộng đồng trực tuyến an toàn hơn
  • hard-wired (brain)
    ăn sâu trong não bộ (bản năng tự nhiên)
  • well-informed citizen
    công dân có hiểu biết
  • stress and anxiety
    căng thẳng và lo âu
  • identity and values of a community
    bản sắc và các giá trị của một cộng đồng
  • mental fatigue
    mệt mỏi tinh thần
  • conservation projects
    các dự án bảo tồn
  • promote cultural tourism
    thúc đẩy du lịch văn hóa
  • sensational content
    nội dung giật gân
  • cultural heritage
    di sản văn hóa
  • connect the past with the present
    kết nối quá khứ với hiện tại
  • emotional and physical health
    sức khỏe tinh thần và thể chất
  • dynamic job market
    thị trường lao động năng động
  • historic landmarks
    các địa danh / công trình lịch sử
  • survive the test of time
    tồn tại bền vững theo thời gian
  • information exchange
    trao đổi thông tin
  • constructive influence
    ảnh hưởng tích cực
  • negativity bias
    xu hướng thiên về điều tiêu cực
  • approach with scepticism
    tiếp cận với thái độ hoài nghi
  • overcome unexpected obstacles
    vượt qua những trở ngại bất ngờ
  • take precautions
    thực hiện các biện pháp phòng ngừa
  • self-expression
    sự thể hiện bản thân
  • emotional well-being
    sức khỏe tinh thần
  • pose serious risks
    gây ra những rủi ro nghiêm trọng
  • digital age
    thời đại số
  • take a toll on health
    gây tổn hại đến sức khỏe
  • negative content
    nội dung tiêu cực
  • evaluate the credibility of sources
    đánh giá độ tin cậy của các nguồn thông tin
  • increase work efficiency
    nâng cao hiệu quả công việc
  • excessive use
    sử dụng quá mức
  • collaborate on projects
    hợp tác trong các dự án
  • constantly bombarded with news
    liên tục bị bao phủ bởi tin tức
  • wiped out
    bị xóa sổ / bị phá hủy hoàn toàn
  • spread rapidly
    lan truyền nhanh chóng
  • essential in today’s workplace
    thiết yếu trong môi trường làm việc hiện nay
  • verify content
    xác minh nội dung
  • academic discussions
    thảo luận học thuật
  • career success
    thành công trong sự nghiệp
  • critically assess information
    đánh giá thông tin một cách phản biện
  • online communities
    cộng đồng trực tuyến
  • responsible use of social media
    sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm
  • adapt to new situations
    thích nghi với các tình huống mới
  • maintain the integrity of heritage sites
    giữ gìn tính nguyên vẹn của các di sản
  • protect yourself from misinformation
    tự bảo vệ bản thân khỏi thông tin sai lệch