Study

Cutting edge food and drink

  •   0%
  •  0     0     0

  • food
    thức ăn
  • sandwich
    bánh mì kẹp
  • a bottle of coke
    một chai Coca-Cola
  • cheese
    phô mai
  • burger
    bánh mì kẹp thịt
  • bread
    bánh mì
  • fish
  • meat
    thịt
  • water
    nước
  • coffee
    cà phê
  • fruit
    trái cây
  • favourite
    yêu thích
  • salad
    rau trộn
  • milk
    sữa
  • noodle
    mì / mì sợi
  • rice
    cơm / gạo
  • drink
    đồ uống
  • vegetables
    rau
  • chips
    khoai tây chiên
  • eggs
    trứng
  • pasta
    mì Ý