Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
5. Đề thi cuối kì I - Tiếng Anh 6
0
%
0
0
0
Back
Restart
try to do something
(v) cố gắng làm gì đó
Oops!
Okay!
hard, hardly
(a) khó - (adv) hầu như không
Oops!
Okay!
be similar to something
(v) giống với cái gì
Oops!
Okay!
can't + Vo
(v) không thể làm gì
Oops!
Okay!
at + time
trong bao lâu nữa (+ thời gian)
Oops!
Okay!
be different from/to something
(v) khác biệt với cái gì
Oops!
Okay!
entry
(n) lối vào
Oops!
Okay!
How long ...?
mất bao lâu để làm gì
Oops!
Okay!
invite
(v) mời
Oops!
Okay!
can + Vo
(v) có thể làm gì
Oops!
Okay!
construction site
(n) công trường xây dựng
Oops!
Okay!
lane for pedestrian
(n) làn đường dành cho người đi bộ
Oops!
Okay!
What are you doing?
Bạn đang làm gì vậy?
Oops!
Okay!
have to do something
(v) phải làm việc gì
Oops!
Okay!
favorite
(adj) được ưa thích, được ưa chuộng
Oops!
Okay!
do chores, do housework
(v) làm công việc nhà
Oops!
Okay!
pedestrian
(n) người đi bộ
Oops!
Okay!
something of someone
cái gì của ai
Oops!
Okay!
hide, hid
(v) trốn, đã trốn (v1, v2 -> động từ bất quy tắc)
Oops!
Okay!
How often do you...?
Bạn có thường xuyên làm gì?
Oops!
Okay!
from 7 am to 5 pm
từ 7 giờ sáng đến 5 giờ chiều
Oops!
Okay!
think about something
(v) nghĩ về vấn đề gì
Oops!
Okay!
during
trong suốt (khoảng thời gian)
Oops!
Okay!
but, however
nhưng, tuy nhiên
Oops!
Okay!
twice a week
(n) hai lần một tuần
Oops!
Okay!
help to do something
(v) giúp đỡ làm cái gì
Oops!
Okay!
or
hoặc
Oops!
Okay!
be brilliant at doing something, be good
(v) giỏi trong việc làm gì
Oops!
Okay!
so, therefore
vì vậy, vì thế
Oops!
Okay!
from
đến từ, từ
Oops!
Okay!
want to do something
(v) muốn làm gì đó
Oops!
Okay!
once a week
(n) một lần một tuần
Oops!
Okay!
find, found
(v) tìm thấy - đã tìm thấy (v1, v2 -> động từ bất quy tắc)
Oops!
Okay!
in Vietnam
ở Việt Nam
Oops!
Okay!
decide to do something
(v) quyết định làm gì đó
Oops!
Okay!
three times a month
(n) ba lần một tháng
Oops!
Okay!
for
cho, dành cho...
Oops!
Okay!
easy, easily
(a) dễ dàng - (adv) một cách dễ dàng
Oops!
Okay!
will + Vo
(v) sẽ làm gì
Oops!
Okay!
forest
(n) khu rừng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies