Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
5. Đề thi cuối kì I - Tiếng Anh 6
0
%
0
0
0
Back
Restart
decide to do something
(v) quyết định làm gì đó
Oops!
Okay!
find, found
(v) tìm thấy - đã tìm thấy (v1, v2 -> động từ bất quy tắc)
Oops!
Okay!
will + Vo
(v) sẽ làm gì
Oops!
Okay!
hide, hid
(v) trốn, đã trốn (v1, v2 -> động từ bất quy tắc)
Oops!
Okay!
twice a week
(n) hai lần một tuần
Oops!
Okay!
do chores, do housework
(v) làm công việc nhà
Oops!
Okay!
once a week
(n) một lần một tuần
Oops!
Okay!
be brilliant at doing something, be good
(v) giỏi trong việc làm gì
Oops!
Okay!
easy, easily
(a) dễ dàng - (adv) một cách dễ dàng
Oops!
Okay!
during
trong suốt (khoảng thời gian)
Oops!
Okay!
entry
(n) lối vào
Oops!
Okay!
construction site
(n) công trường xây dựng
Oops!
Okay!
lane for pedestrian
(n) làn đường dành cho người đi bộ
Oops!
Okay!
for
cho, dành cho...
Oops!
Okay!
have to do something
(v) phải làm việc gì
Oops!
Okay!
invite
(v) mời
Oops!
Okay!
from
đến từ, từ
Oops!
Okay!
pedestrian
(n) người đi bộ
Oops!
Okay!
but, however
nhưng, tuy nhiên
Oops!
Okay!
What are you doing?
Bạn đang làm gì vậy?
Oops!
Okay!
forest
(n) khu rừng
Oops!
Okay!
help to do something
(v) giúp đỡ làm cái gì
Oops!
Okay!
something of someone
cái gì của ai
Oops!
Okay!
How long ...?
mất bao lâu để làm gì
Oops!
Okay!
think about something
(v) nghĩ về vấn đề gì
Oops!
Okay!
can + Vo
(v) có thể làm gì
Oops!
Okay!
want to do something
(v) muốn làm gì đó
Oops!
Okay!
can't + Vo
(v) không thể làm gì
Oops!
Okay!
be different from/to something
(v) khác biệt với cái gì
Oops!
Okay!
favorite
(adj) được ưa thích, được ưa chuộng
Oops!
Okay!
at + time
trong bao lâu nữa (+ thời gian)
Oops!
Okay!
in Vietnam
ở Việt Nam
Oops!
Okay!
from 7 am to 5 pm
từ 7 giờ sáng đến 5 giờ chiều
Oops!
Okay!
How often do you...?
Bạn có thường xuyên làm gì?
Oops!
Okay!
so, therefore
vì vậy, vì thế
Oops!
Okay!
be similar to something
(v) giống với cái gì
Oops!
Okay!
or
hoặc
Oops!
Okay!
hard, hardly
(a) khó - (adv) hầu như không
Oops!
Okay!
try to do something
(v) cố gắng làm gì đó
Oops!
Okay!
three times a month
(n) ba lần một tháng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies