Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
200 CẤU TRÚC SGK LỚP 9 (GLOBAL SUCCESS)
0
%
0
0
0
Back
Restart
Gain/put on weight
tăng cân
Oops!
Okay!
Be different from sb/sth
khác với ai/cái gì
Oops!
Okay!
Choose to do sth
chọn làm việc gì đó
Oops!
Okay!
Bring about
mang lại, gây ra
Oops!
Okay!
Concentrate on sth
tập trung vào cái gì
Oops!
Okay!
Be filled with sth
chứa đầy thứ gì
Oops!
Okay!
Be well-known for sth
nổi tiếng về cái gì
Oops!
Okay!
Consist of
bao gồm
Oops!
Okay!
Fancy/enjoy/like/love doing sth
thích làm việc gì
Oops!
Okay!
At least
ít nhất
Oops!
Okay!
Have one's dream of sth/doing sth
có ước mơ về việc gì/làm việc gì
Oops!
Okay!
Be similar to sth
tương tự như cái gì
Oops!
Okay!
Deal with
xử lý, đối phó với
Oops!
Okay!
Finish doing sth
hoàn thành việc gì
Oops!
Okay!
Be knowledgeable about sth
có kiến thức về cái gì
Oops!
Okay!
Cause sth to sb
gây ra điều gì cho ai
Oops!
Okay!
Ask for sth
yêu cầu cái gì đó
Oops!
Okay!
Come up with
nghĩ ra, nảy ra ý tưởng
Oops!
Okay!
Block out
ngăn chặn (ánh sáng, âm thanh,...)
Oops!
Okay!
Have a discussion about/on sth
thảo luận về cái gì
Oops!
Okay!
Breathe out
thở ra
Oops!
Okay!
Give up
bỏ cuộc, từ bỏ
Oops!
Okay!
By the way
nhân tiện
Oops!
Okay!
Agree to do sth
đồng ý làm việc gì
Oops!
Okay!
Find out
tìm ra
Oops!
Okay!
Deliver sth to sb
giao cái gì đó cho ai
Oops!
Okay!
Get stuck in a traffic jam
bị kẹt xe, tắc đường
Oops!
Okay!
Ahead of sth
đi trước, phía trước cái gì
Oops!
Okay!
Get itchy eyes
bị ngứa mắt
Oops!
Okay!
Go snorkeling
đi lặn với ống thở
Oops!
Okay!
Be pleased to do sth
vui lòng làm việc gì
Oops!
Okay!
Avoid doing sth
tránh làm điều gì
Oops!
Okay!
Be in good/bad mood
có tâm trạng tốt/tệ
Oops!
Okay!
Help out
giúp đỡ, hỗ trợ
Oops!
Okay!
Be able to do sth
có thể làm việc gì
Oops!
Okay!
Breathe in
hít vào
Oops!
Okay!
Feel free to do sth
cảm thấy thoải mái làm việc gì
Oops!
Okay!
Be in charge of sth/doing sth
phụ trách, chịu trách nhiệm về việc gì đó/làm việc gì
Oops!
Okay!
Come back
quay trở lại
Oops!
Okay!
Depend on sb/sth = rely on sb/sth
phụ thuộc vào ai/cái gì
Oops!
Okay!
Give a performance
trình diễn
Oops!
Okay!
Got it?
bạn hiểu rồi chứ?
Oops!
Okay!
Expect sb to do sth
mong đợi ai làm điều gì
Oops!
Okay!
Be essential for sth
cần thiết, thiết yếu cho cái gì
Oops!
Okay!
Get access to sth
được quyền truy cập, tiếp cận với cái gì
Oops!
Okay!
Be interested in sth = be keen on sth
quan tâm/hứng thú cái gì
Oops!
Okay!
Argue with sb
tranh luận với ai
Oops!
Okay!
Cut down
đốn hạ
Oops!
Okay!
Give/offer advice on sth
đưa ra lời khuyên về điều gì
Oops!
Okay!
Collaborate with sb
hợp tác với ai
Oops!
Okay!
Communicate with sb
giao tiếp với ai
Oops!
Okay!
Be crazy about sth
đam mê cái gì
Oops!
Okay!
Ask sb for permission to do sth
xin phép ai đó để làm việc gì
Oops!
Okay!
Be packed with sb/sth
đầy, chật cứng với ai/cái gì
Oops!
Okay!
Go over
ôn tập
Oops!
Okay!
Be amazed at/by sth
kinh ngạc, ngạc nhiên
Oops!
Okay!
Be used for doing sth = be used to do sth
được sử dụng để làm gì
Oops!
Okay!
Be thankful to sb (for sth/doing sth)
biết ơn ai (vì điều gì/làm việc gì)
Oops!
Okay!
Get on with sb = have a good relationship with sb
có mối quan hệ tốt với ai
Oops!
Okay!
Hang out with sb
đi chơi/la cà với ai đó
Oops!
Okay!
Be fluent in sth
thông thạo, thành thạo cái gì
Oops!
Okay!
Go/study abroad
đi nước ngoài/đi du học
Oops!
Okay!
Apply for
nộp đơn xin
Oops!
Okay!
Be rich in sth
giàu có về thứ gì
Oops!
Okay!
By chance
tình cờ
Oops!
Okay!
Help sb (to) do sth
giúp ai làm việc gì
Oops!
Okay!
Be willing to do sth
sẵn sàng làm việc gì
Oops!
Okay!
Be responsible for sth/doing sth
chịu trách nhiệm về việc gì/làm việc gì
Oops!
Okay!
Lose weight
giảm cân
Oops!
Okay!
Break down
hỏng hóc
Oops!
Okay!
Earn a living
kiếm sống
Oops!
Okay!
Copy sth (from sth) into/onto sth
sao chép cái gì (từ cái gì đó) sang cái gì
Oops!
Okay!
Be home to sb/sth
là nhà của ai/là nơi cư trú của loài gì
Oops!
Okay!
A range of sth
một loạt thứ gì đó
Oops!
Okay!
Come/go down with sth
bị mắc (bệnh)
Oops!
Okay!
Contribute to sth
đóng góp cho cái gì
Oops!
Okay!
Be good at sth/doing sth
giỏi việc gì/làm việc gì
Oops!
Okay!
Give sb freedom to do sth
cho ai đó tự do làm việc gì
Oops!
Okay!
Go out
mất điện, đi ra ngoài, đi chơi
Oops!
Okay!
Be harmful to sb/sth
có hại cho ai/cái gì
Oops!
Okay!
Be famous for sth
nổi tiếng về điều gì
Oops!
Okay!
Be covered with sth
được bao phủ bởi thứ gì
Oops!
Okay!
Conduct electricity
dẫn điện
Oops!
Okay!
Go blank
trống trơn
Oops!
Okay!
Get around
đi xung quanh
Oops!
Okay!
Cut down on
giảm bớt, cắt giảm
Oops!
Okay!
Cheat on sth
lừa dối/gian lận điều gì
Oops!
Okay!
Be determined to do sth
quyết tâm làm việc gì
Oops!
Okay!
At one's fingertips
trong tầm tay của ai (có thể lấy và sử dụng rất dễ dàng)
Oops!
Okay!
Accomplish one's goal of sth
hoàn thành mục tiêu của ai về điều gì
Oops!
Okay!
Have rights to do sth
có quyền làm việc gì
Oops!
Okay!
Decide to do sth
quyết định làm việc gì
Oops!
Okay!
Be busy doing sth
bận làm việc gì đó
Oops!
Okay!
Be confident about sth
tự tin về điều gì
Oops!
Okay!
Encourage sb to do sth
khuyến khích ai làm việc gì
Oops!
Okay!
Hand down
truyền lại, để lại, đưa ra
Oops!
Okay!
Dream of sth/doing sth
mơ về việc gì đó/làm việc gì
Oops!
Okay!
Can't help doing sth
không thể không làm việc gì
Oops!
Okay!
Give priority to sth
dành ưu tiên cho cái gì
Oops!
Okay!
Do physical exercise
tập thể dục
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies