Study

GET READY MOVERS-UNIT 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • uống nước
    Have a drink
  • môn khúc côn cầu
    hockey
  • to lớn( khổng lồ)
    huge
  • món quà
    present
  • ướt
    wet
  • ngạc nhiên
    Surprised
  • thực hành(tập luyện)
    practise
  • ngày hôm qua
    yesterday
  • sợ hãi
    Afaird
  • siêu thị
    supermarket
  • mua một món quà
    buy a present
  • thị trấn
    town
  • cửa hàng đồ chơi
    toys shop
  • ban nhạc
    band
  • nhảy lò cò
    hop
  • rạp xiếc
    circus
  • trạm xe buýt
    bus station
  • nóng
    hot
  • quảng trường
    square
  • khu vui chơi
    funfair
  • mệt mỏi
    Tired
  • hạnh phúc
    happy
  • trung tâm thương mại
    shoppìn center
  • buồn( buồn bã)
    sad
  • sân chơi
    playground
  • mái nhà
    roof
  • khóc
    cry
  • trung tâm thể thao
    sport center
  • lạnh
    cold
  • nhà ga (tàu)
    Train station
  • bãi đỗ xe
    car park
  • chợ
    maket