Study

dã chiến

  •   0%
  •  0     0     0

  • White
  • đi bằng chân
  • train
  • no right turn
    không rẻ phải
  • no cycling
    không đapj xe
  • motobike
  • school ahead
    trường học phía trước
  • plane
  • mic
  • way
  • sign
  • station
  • chèo thuyền
  • fly
  • fine
  • hospital ahead
    bệnh viên phía trước
  • pie
  • đi xe hơi
  • wait
  • cycle
  • lái xe đạp
  • sail
  • cycle lane
    đương cho xe đạp
  • traffic light
    đèn giao thông
  • obey
  • đi trên không
  • pavement