Study

Family and friends 4- Unit 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • ý kiến hay
    good idea
  • món quà
    present
  • mời
    invite
  • cây nến
    candle
  • ngày mai
    tomorrow
  • đồ ngọt, kẹo s______
    sweet
  • kẹo
    candy
  • ngon
    delicious
  • làm đôi, thành hai nửa
    In half
  • đang ngủ
    asleep
  • đi ra ngoài
    Go outside
  • sinh nhật
    birthday
  • bong bóng
    balloon
  • làm người tuyết
    Make a snowman
  • sô-cô-la
    chocolate
  • cầu vồng
    rainbow
  • hãy cẩn thận
    Be careful
  • gấp
    Fold
  • giữ ấm
    Keep warm
  • hình vuông
    Square
  • hàng xóm
    neighbor