Study

E6 - UNIT 6 - OUR TET HOLIDAY

  •   0%
  •  0     0     0

  • present
    món quà
  • lean pork paste
    giò lụa
  • sự nghèo đói
    poverty (n)
  • parallel couplet
    câu đối
  • apricot blossom
    hoa mai
  • decoration
    sự trang trí
  • jellied meat
    thịt đông
  • pickled onion
    dưa hành
  • dried candied fruits
    mứt hoa quả
  • peach blossom
    hoa đào
  • nhiều màu sắc
    colourful
  • phong bì
    envelope
  • calendar
    lịch
  • lunar
    thuộc âm lịch
  • gà trống
    rooster
  • spring festival
    lễ hội xuân
  • furniture
    đồ nội thất
  • exchange new year’s wishes
    chúc tết
  • first caller
    người xông đất
  • lucky money
    lì xì
  • nửa đêm
    midnight
  • go to pagoda to pray for
    đi chùa cầu nguyện
  • sticky rice
    xôi
  • fireworks
    pháo hoa
  • family gathering
    tụ họp gia đình
  • chào mừng
    welcome
  • kumquat tree
    cây quất
  • ước
    wish
  • sweep the floor
    quét nhà
  • rubbish
    rác
  • dress up
    ăn diện