Study

丁老师/第三课

  •   0%
  •  0     0     0

  • 我们 ________ 见
    明天
  • 他不在学校,________ 在家
  • 我们明天 ________。
  • 他 ________ 食堂找朋友。
  • 你在哪儿?:我在 ________
    家/班/学校/。。。。。。
  • 你 ________ 哪儿?
  • 吃饭. 食堂 在 我 Sắp xếp thành câu đúng
    我在食堂吃饭
  • 你去食堂吗?:不去,我去 ________ 看书。
    图书馆
  • Tôi đang ở lớp học Dịch Việt → Trung
    我在班
  • 我在食堂吃饭 Dịch Trung → Việt
  • 明天见: ________ 见!
    明天
  • 他明天去图书馆。Dịch Trung → Việt
  • 她现在在哪儿?:她在 ________ 上课
  • :他在图书馆吗?:他不在图书馆,他在 ________
    班/食堂/。。。。。
  • 你在家 ________?
  • 你去哪儿? :我 ________ 找同学
    学校/食堂/班/。。。
  • 去 图书馆  我  明天 Sắp xếp thành câu đúng
    我明天去图书馆
  • Ngày mai gặp nhé Dịch Việt → Trung
    明天见
  • 我在图书馆 ________ 书
  • 老师在办公室吗? :不在,老师在 ________ 。
    家/食堂/。。。。。。
  • 我 ________ 图书馆学习 Từ gợi ý: 在 / 去 / 哪儿 / 明天 / 食堂 / 这里