Study

G8.3

  •   0%
  •  0     0     0

  • Open-air market
    Khu chợ (ngoài trời); chợ trời
  • Custom
    Phong tục tập quán
  • Multi-storey
    Nhiều tầng
  • Ash
    Tro tàn
  • Even number
    Số chẵn
  • Ancestor
    Tổ tiên
  • Average
    Trung bình
  • Total
    Tổng cộng
  • Establish
    Thành lập, thiết lập
  • Poultry
    Gia cầm
  • World Heritage Site
    Di sản thế giới
  • Cottage
    Nhà tranh, nhà riêng ở vùng nông thôn
  • A travel brochure
    Ấn phẩm quảng cáo du lịch
  • Population
    Dân số
  • Floating market
    Chợ nổi
  • Family gathering
    Buổi tụ họp gia đình
  • Religion
    Tôn giáo
  • Odd number
    Số lẻ
  • Cement
    Xi măng
  • Ornament
    Hoa văn, đồ trang trí
  • Plantation
    Đồn điền, vườn ươm
  • Ethnic minority
    Dân tộc thiểu số
  • Majority
    Majority
  • Speciality
    Đặc sản
  • Material
    Chất liệu
  • A detached house
    Nhà biệt lập
  • Staircase
    Cầu thang bộ
  • Terraced field
    Ruộng bậc thang
  • Mention
    Đề cập
  • Feature
    Nét đặc trưng
  • Elaborate
    Phức tạp (đòi hỏi sự còng phu và tỉ mỉ)