Study

TEEN STRESS

  •   0%
  •  0     0     0

  • suffer from
    chịu đựng
  • healthy
    khoẻ mạnh
  • independent
    tự lập
  • bully
    bắt nạt
  • problems
    vấn đề
  • school assignments
    bài tập
  • physical and mental disorder
    rối loạin tâm sinh lý
  • goal
    mục tiêu
  • confident
    tự tin
  • give priority
    dành sự ưu tiên
  • appearance
    ngoại hình
  • delighted with
    vui vẻ
  • frustrated
    phát điên
  • distraction
    sự sao nhãng
  • peer pressure
    áp lực đồng trang lứa
  • communicate
    giao tiếp
  • consult
    tham khảo ý kiến
  • adolescence
    thời niên thiếu
  • self-aware
    tự nhận thức
  • stay optimistic
    giữ sự lạc quan
  • fattening food
    đồ ăn gây béo
  • resolve
    giải quyết
  • self-disciplined
    tự kỉ luật
  • counsellor
    cố vấn
  • accomplish
    hoàn thành mục tiêu
  • depressed
    trầm cảm
  • parent expectation
    sự kì vọng từ cha mẹ
  • anxiety
    sự lo lắng
  • due date
    hạn chót
  • well-balanced diet
    chế độ ăn cân bằng
  • relationship
    mối quan hệ
  • teenagers
    thanh thiếu niên
  • manage time
    quản lý thời gian
  • minimize bad mood
    giảm thiểu cảm xúc tiêu cực
  • embarrassed
    lúng túng xấu hổ
  • stay calm
    giữ bình tĩnh
  • adulthood
    thời kì trưởng thành
  • tense
    căng thẳng
  • delay
    trì hoãn
  • concentrate on
    tập trung vào