Study

Unit 6 grade 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • compass
    la bàn
  • economics
    môn kinh tế
  • đặt ờ vị trí
    locate
  • chemistry
    môn hóa
  • môn văn học
    literature
  • abroad
    nước ngoài
  • education
    nền giáo dục
  • erect
    xây dựng, đặt thẳng đứng
  • canteen
    căng-tin
  • dormitory
    ký túc xá
  • honest
    thật thà, trung thực
  • infirmary
    phòng y tế
  • gifted student
    học sinh giỏi
  • facility
    trang thiết bị, phương tiện
  • campus
    khuôn viên trường
  • history
    môn lịch sử
  • biology
    môn sinh
  • head teacher
    giáo viên chủ nhiệm
  • brilliant
    kiệt xuất, tài giỏi
  • courtyard
    sân trong
  • laboratory
    phòng thí nghiệm
  • chuẩn bị (cho)
    prepare (for)
  • graduate from
    tốt nghiệp (từ)
  • hall
    hội trường
  • foundation
    nền tảng, sự sáng lập
  • craft
    môn thủ công
  • hành lý
    luggage
  • máy chiếu
    projector
  • thành viên
    member
  • geography
    môn địa ỉý
  • playground
    sân chơi
  • entrance examination
    kiểm tra đầu vào