Study

Unit 4 music and arts grade 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • Giáo dục, dạy
    Educate
  • Musician
    Nhạc sĩ
  • Art gallery
    Triển lãm tranh
  • Họa sĩ
    Painter
  • Join a queue
    Xếp hàng
  • Diễn ra
    Take place
  • Make an impression on sb
    Tạo cho ai ấn tượng
  • Original
    Bản gốc, ban đầu
  • Teach sth to sb
    Dạy điều gì cho ai
  • Be similar to
    Giống
  • Origin
    Nguồn gốc
  • role in
    Đóng vai trò trong ...
  • Liên quan đến mỹ thuật
    Artistic
  • Music
    Âm nhạc
  • Nổi tiếng vì
    Be well-known for
  • Nổi tiếng vì
    Be popular with
  • Education
    Sự giáo dục
  • Be different from
    Khác so với
  • Artist
    Họa sĩ
  • Vẽ
    Paint
  • Musical
    Liên quan đến âm nhạc
  • Nhạc cụ
    Musical instrument
  • Translate into
    Dịch sang (ngôn ngữ)
  • Be famous for
    Nổi tiếng vì
  • Educator
    Nhà giáo dục
  • Play a part
    Đóng vai trò trong ...
  • Trực tiếp
    In person
  • Bức vẽ
    Painting
  • Bắt nguồn từ
    Originate in