Study

Family and friends 1 Unit 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • mứt
    jam/jelly
  • hãy làm một con hổ bằng giấy
    Let's make a paper tiger
  • viết
    write
  • gạch dưới
    underline
  • gấp giấy
    fold a paper
  • dán
    stick
  • lông mày
    eyebrows
  • ngón chân
    toes
  • ngón tay
    fingers
  • đếm
    count
  • cánh tay
    arms
  • miệng
    mouth
  • mắt
    eyes
  • làm
    make
  • vẽ
    draw
  • đầu
    head
  • bàn chân của thú
    paw
  • mặt
    face
  • bàn tay
    hand
  • đầu gối
    knees
  • vai
    shoulders
  • chân
    legs
  • làm bánh
    make a cake
  • nhìn vào
    look at
  • mũi
    nose
  • gấp
    fold