Study

GRADE 8 U6

  •   0%
  •  0     0     0

  • Phương tiện di chuyển
    Means of transport
  • Quan trọng cho cái gì
    Be important for
  • Học online
    Online learning
  • Có thói quen làm gì
    In the habit of + Ving
  • Nhận thấy
    Notice = Find out
  • Nghệ thuật bản xứ
    Native art
  • Học lại khóa học
    Take the Course again
  • Cà phê nhàn nhã
    leisurely coffee
  • Cải thiện kĩ năng
    Improve one's skills
  • Danh hiệu, chức vị
    Title
  • Hồi sinh nền văn hóa
    Revive the culture
  • lối sống lành mạnh
    Healthy lifestyle
  • Xe chó kéo
    Dogsled
  • lắc đầu
    Shake one's head
  • Dệt vải thành gì
    Weave thread into Sth
  • Bồi bàn nam/nữ
    Waiter and Waitress
  • Tức giận
    Furious
  • Thực phẩm chính
    Staple food
  • Người lái xe chó kéo
    Musher
  • Có lẽ
    Probably
  • Đan găng tay
    Knit gloves
  • Tham dự lễ hội
    Attend the festival
  • Thơm má ai
    Kiss one's cheek
  • Bắt tay
    Shake hands
  • Làm đồ thủ công
    Making crafts
  • Chế độ ăn cân bằng
    Balanced diet
  • Tương tác
    Interact
  • Điệu nhảy của bộ tộc
    Tribal dances
  • Vội
    Be in a hurry
  • Điêu khắc
    Carving
  • Học kì 2
    Second semester
  • Hành động bình thường
    Common practice
  • Đến đâu
    Arrive at
  • Ở trong lều tuyết
    Stay in an igloo
  • Chào người lớn
    Greet the elders
  • cúi chào ai
    Bow to sb
  • Một cách điển hình
    Typically
  • Dịp đặc biệt
    Special occasions
  • Phục vụ
    Serve
  • Thè lưỡi
    Stick out one's tongue
  • Chạm mũi vào nhau
    Press noses together
  • Duy trì
    Maintain