Study

12/11 U4 GB11

  •   0%
  •  0     0     0

  • Splash water
    Té nước
  • Urge sb to V
    Giuc ai đó
  • Budhist monk
    Thầy sư
  • Briefly
    Ngắn gọn
  • Region
    Khu vực
  • Conscious of
    Có nhận thức
  • Talk show
    Tọa đàm
  • Make arrangement for
    Sắp xếp
  • Prosper
    Phát triển
  • Tug of war
    Kéo co
  • Indeginous
    Thuộc địa phương
  • Urgent
    Khẩn cấp
  • Stilt walking
    Đi cà kheo
  • Put forward
    Đề xuất công việc
  • Bad luck
    Misfortune
  • Put out a call for ideas
    Kêu gọi ý trưởng
  • Recipient
    Người nhận
  • Be related to
    Liên quan đến
  • Propse(v)+sb/st
    Đề xuất
  • Prosperity
    Sự thịnh vượng
  • Parade
    Cuộc diễu hành
  • Scare away
    Xua đuổi
  • Eye-opening
    Đáng ngạc nhiên
  • Create bonds with sb
    Tạo sự gắn kết
  • Break the ice
    Phá vỡ khoảng cách
  • Propose to sb
    Cầu hôn ai đó
  • Repply to
    Đáp lại
  • Figure out
    Tìm ra
  • Regional
    Thuộc về khu vực
  • Lunar calendar
    Âm lịch
  • Unconscious of
    Mất nhận thức
  • Rely on, Count on, Bank on
    Dựa vào
  • Act for sb=on bahalf for sb
    Thay mặt cho ai
  • Enable trái nghĩa
    Disable
  • Conference
    Hội thảo
  • Light-lit-lit
    Thắp sáng
  • Disabled=Handicapped
    Khuyết tật
  • Honour
    Vinh danh
  • Bamboo dancing
    Múa sạp
  • Wash away
    Rửa sạch