Study

Flyer - Vocabulary U3

  •   0%
  •  0     0     0

  • fork
    nĩa / dĩa (dụng cụ ăn)
  • olives
    quả ô-liu
  • pepper
    tiêu
  • jam
    mứt
  • yoghurt
    sữa chua
  • sugar
    đường
  • honey
    mật ong
  • chopsticks
    đũa
  • strawberries
    dâu tây
  • spoon
    muỗng / thìa
  • butter
  • flour
    bột (bột mì)
  • salt
    muối
  • knife
    dao
  • pizza
    bánh pizza