Study

ASEAN and Viet Nam

  •   0%
  •  0     0     0

  • chính phủ/chính quyền
    Government (n)
  • chương trình
    Programme (n)
  • Gender equality
    (n.p): bình đẳng giới
  • Representative
    (n): người đại diện
  • Eye-opening
    (adj): mở mang tầm mắt
  • be live-streamed
    được phát trực tiếp
  • South-east
    (n): Đông Nam
  • đại diện
    Represent (v)
  • Feature
    nhấn mạnh/làm nổi bật
  • Problem-solving skill
    (n.p): kỹ năng giải quyết vấn đề
  • mối quan hệ/mối tương quan/sự giao thiệp
    Relation (n)
  • người tham gia/thí sinh
    Participant
  • Awareness
    (n): nhận thức
  • Disability
    (n): sự khuyết tật/sự khiếm khuyết
  • Variety
    (n): sự đa dạng
  • Journey
    (n): hành trình/chuyến du hành