Study

New word unit 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • concentrate (v) đi với giới từ
    in
    for
    on
    at
  • midterm (adj)
    giữa kì
    cuối kì
  • account (n)
    tài khoản
  • schoolwork (n)
    bài học thêm
    bài ở trung tâm của cô PA
    bài làm ở nhà
    bài làm trên lớp
  • session (n)
    tiết học
    kì học
    khoá học
    môn học
  • peer pressure(n)
    áp lực từ nhà trường
    áp lực đồng trang lứa
    áp lực từ ba mẹ
    áp lực từ gia đình
  • expectation (n)
    sự mong chờ, kì vọng
    sự cho rằng
  • bullying (n)
    (v) bắt nạt người khác
    sự bắt nạt
    bị bắt nạt
  • notification (n)
    sự báo cáo
    sự thông báo
  • browse (v)
    đọc, lướt mạng
  • upload (v)
    gỡ xuống
    đăng tải
    gỡ hàng
  • endterm
    cuối kì
    giữa kì
  • connect (v)
    mất kết nối
    kết nối
  • enjoyable (adj)
    thú vị, gây hứng thú
  • log (on to) (v)
    đăng nhập vào
    đăng xuất ra
  • concentrate (v)
    tập trung vào
    phớt lờ
  • mature (adj)
    trẻ con
    chín chắn, trưởng thành
  • media (n)
    (phương tiện) truyền thông
    mạng xã hội
  • bully (v)
    bắt nạt
  • craft (n) ?