Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
VÀO 10 CHUYÊN | HY 2025 | LISTENING + VOCAB + ...
0
%
0
0
0
Back
Restart
explore the uncharted regions:
khám phá các khu vực chưa được biết đến
Oops!
Okay!
at full blast (idiom):
ở âm lượng tối đa, hết công suất
Oops!
Okay!
meet requirements/conditions:
đáp ứng yêu cầu/điều kiện
Oops!
Okay!
ran off:
bỏ chạy
Oops!
Okay!
water down:
làm loãng, làm nhạt đi
Oops!
Okay!
the rain held off:
trời chưa mưa / mưa tạnh
Oops!
Okay!
arrive unexpectedly:
đến bất ngờ
Oops!
Okay!
report a theft
báo cáo một vụ trộm
Oops!
Okay!
in full cry:
đang kêu la ầm ĩ hoặc phản đối mạnh mẽ
Oops!
Okay!
bring up a problem:
nêu ra một vấn đề
Oops!
Okay!
glide across the dance floor:
lướt nhẹ qua sàn nhảy
Oops!
Okay!
withdraw money from account:
rút tiền từ tài khoản
Oops!
Okay!
water down:
làm loãng, làm nhạt đi
Oops!
Okay!
in a haze:
mơ hồ, đầu óc không tỉnh táo(do mệt, buồn ngủ hoặc choáng)
Oops!
Okay!
unreasonable price:
giá cả vô lý
Oops!
Okay!
invariably blame the media:
luôn luôn đổ lỗi cho truyền thông
Oops!
Okay!
in full swing:
đang diễn ra sôi nổi (dùng cho sự kiện)
Oops!
Okay!
memorised the order of a pack of cards:
ghi nhớ thứ tự của một bộ bài
Oops!
Okay!
inside compartment:
ngăn bên trong
Oops!
Okay!
in a bind:
trong tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan
Oops!
Okay!
in a whirl:
trong trạng thái đầu óc quay cuồng, bối rối (về cảm xúc, suy nghĩ)
Oops!
Okay!
come up with an idea/solution:
nghĩ ra ý tưởng/giải pháp
Oops!
Okay!
high-flying but inexperienced:
đầy tham vọng nhưng còn thiếu kinh nghiệm
Oops!
Okay!
buy old furniture, antiques:
mua đồ nội thất cũ, đồ cổ
Oops!
Okay!
impressionable age:
độ tuổi dễ bị ảnh hưởng
Oops!
Okay!
delayed due to lack of funding:
bị trì hoãn do thiếu kinh phí
Oops!
Okay!
indispensable to the talks:
không thể thiếu trong các cuộc đàm phán
Oops!
Okay!
common denominator:
mẫu số chung, điểm chung
Oops!
Okay!
hold off (phr.v):
chưa xảy ra, tạm ngừng lại
Oops!
Okay!
break a record:
phá kỷ lục
Oops!
Okay!
carries a great deal of traffic:
chịu lưu lượng giao thông lớn
Oops!
Okay!
interior designer:
nhà thiết kế nội thất
Oops!
Okay!
at full tilt:
ở tốc độ tối đa
Oops!
Okay!
details of suspect:
chi tiết nghi phạm
Oops!
Okay!
prepare adequately for the exam:
chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi
Oops!
Okay!
crime reference number:
số tham chiếu tội phạm
Oops!
Okay!
create a wave of instability:
tạo ra một làn sóng bất ổn
Oops!
Okay!
in a panic:
đang hoảng loạn, lo lắng thường nhấn vào trạng thái cảm xúc (sợ hãi,bất an) hơn là tình huống khó khăn cụ thể.)
Oops!
Okay!
get away (phr.v):
trốn thoát, thoát ra
Oops!
Okay!
face up to the fact:
đối mặt với sự thật
Oops!
Okay!
inconsistencies in his story:
những mâu thuẫn trong câu chuyện của anh ấy
Oops!
Okay!
clear up a misunderstanding:
làm sáng tỏ sự hiểu lầm
Oops!
Okay!
insist that S (should) Vnt:
khăng khăng rằng ai đó (nên) làm gì (thức giả định hiện tại)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies