Study

VÀO 10 CHUYÊN | HY 2025 | LISTENING + VOCAB +  ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • explore the uncharted regions:
    khám phá các khu vực chưa được biết đến
  • at full blast (idiom):
    ở âm lượng tối đa, hết công suất
  • meet requirements/conditions:
    đáp ứng yêu cầu/điều kiện
  • ran off:
    bỏ chạy
  • water down:
    làm loãng, làm nhạt đi
  • the rain held off:
    trời chưa mưa / mưa tạnh
  • arrive unexpectedly:
    đến bất ngờ
  • report a theft
    báo cáo một vụ trộm
  • in full cry:
    đang kêu la ầm ĩ hoặc phản đối mạnh mẽ
  • bring up a problem:
    nêu ra một vấn đề
  • glide across the dance floor:
    lướt nhẹ qua sàn nhảy
  • withdraw money from account:
    rút tiền từ tài khoản
  • water down:
    làm loãng, làm nhạt đi
  • in a haze:
    mơ hồ, đầu óc không tỉnh táo(do mệt, buồn ngủ hoặc choáng)
  • unreasonable price:
    giá cả vô lý
  • invariably blame the media:
    luôn luôn đổ lỗi cho truyền thông
  • in full swing:
    đang diễn ra sôi nổi (dùng cho sự kiện)
  • memorised the order of a pack of cards:
    ghi nhớ thứ tự của một bộ bài
  • inside compartment:
    ngăn bên trong
  • in a bind:
    trong tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan
  • in a whirl:
    trong trạng thái đầu óc quay cuồng, bối rối (về cảm xúc, suy nghĩ)
  • come up with an idea/solution:
    nghĩ ra ý tưởng/giải pháp
  • high-flying but inexperienced:
    đầy tham vọng nhưng còn thiếu kinh nghiệm
  • buy old furniture, antiques:
    mua đồ nội thất cũ, đồ cổ
  • impressionable age:
    độ tuổi dễ bị ảnh hưởng
  • delayed due to lack of funding:
    bị trì hoãn do thiếu kinh phí
  • indispensable to the talks:
    không thể thiếu trong các cuộc đàm phán
  • common denominator:
    mẫu số chung, điểm chung
  • hold off (phr.v):
    chưa xảy ra, tạm ngừng lại
  • break a record:
    phá kỷ lục
  • carries a great deal of traffic:
    chịu lưu lượng giao thông lớn
  • interior designer:
    nhà thiết kế nội thất
  • at full tilt:
    ở tốc độ tối đa
  • details of suspect:
    chi tiết nghi phạm
  • prepare adequately for the exam:
    chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi
  • crime reference number:
    số tham chiếu tội phạm
  • create a wave of instability:
    tạo ra một làn sóng bất ổn
  • in a panic:
    đang hoảng loạn, lo lắng thường nhấn vào trạng thái cảm xúc (sợ hãi,bất an) hơn là tình huống khó khăn cụ thể.)
  • get away (phr.v):
    trốn thoát, thoát ra
  • face up to the fact:
    đối mặt với sự thật
  • inconsistencies in his story:
    những mâu thuẫn trong câu chuyện của anh ấy
  • clear up a misunderstanding:
    làm sáng tỏ sự hiểu lầm
  • insist that S (should) Vnt:
    khăng khăng rằng ai đó (nên) làm gì (thức giả định hiện tại)