Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
G9 - Phrase verbs
0
%
0
0
0
Back
Restart
Catch on
nổi tiếng, trở thành mốt, được ưa chuộng
Oops!
Okay!
Call for
gọi, tìm đến ai để lấy cái gì
Oops!
Okay!
Bring down
hạ xuống, làm tụt xuống
Oops!
Okay!
Call on/upon
kêu gọi, yêu cầu, tạt qua thăm
Oops!
Okay!
Bring round to
làm cho thay đổi ý kiến theo
Oops!
Okay!
Come against
đụng phải, va phải
Oops!
Okay!
Ask sb out
mời ai đó đi ăn/đi chơi
Oops!
Okay!
cắt đứt quan hệ với ai, tuyệt giao với ai
bùng nổ, bùng phát
Oops!
Okay!
Bring round
làm cho tỉnh lại
Oops!
Okay!
Blow up
bơm căng lên
Oops!
Okay!
Break in
xông vào, ngắt lời, cắt ngang câu chuyện
Oops!
Okay!
Come after
theo sau, nối dõi, nối nghiệp, kế tục
Oops!
Okay!
Bring on
dẫn đến, gây ra, làm cho phải bàn cãi
Oops!
Okay!
Ask after
hỏi thăm
Oops!
Okay!
Come at
nắm được, xông vào
Oops!
Okay!
Blow off
thổi bay đi, làm xì hơi ra, tiêu phí, phung phí
Oops!
Okay!
Call up
gọi tên, gọi điện, gọi dậy, gọi nhập ngũ
Oops!
Okay!
Bring over
thuyết phục, làm cho thay đổi suy nghĩ
Oops!
Okay!
Blow over
bỏ qua, quên đi
Oops!
Okay!
Come across
tình cờ gặp
Oops!
Okay!
Break off with sb
cắt đứt quan hệ với ai, tuyệt giao với ai
Oops!
Okay!
Catch up
đuổi kịp, bắt kịp
Oops!
Okay!
Bring in
đưa vào, mang vào
Oops!
Okay!
Call out
gọi to
Oops!
Okay!
Break into
đột nhập vào
Oops!
Okay!
Account for
giải thích, chiếm bao nhiêu %
Oops!
Okay!
Catch out
bất chợt bắt được ai đang làm gì
Oops!
Okay!
Bring off
thành công
Oops!
Okay!
Break away
trốn thoát, thoát khỏi
Oops!
Okay!
Bring forward
đưa ra, nêu ra, đề ra
Oops!
Okay!
Ask about
hỏi về
Oops!
Okay!
Blow about
lan truyền, tung ra
Oops!
Okay!
Come away
đi xa, đi khỏi
Oops!
Okay!
Blow down
thổi ngã, làm đổ rạp xuống
Oops!
Okay!
Call in
mời đến, triệu đến
Oops!
Okay!
Bring through
giúp vượt qua khó khăn, hiểm nghèo
Oops!
Okay!
Ask for
, đòi hỏi, yêu cầu,xin
Oops!
Okay!
Break up
chia lìa, chia ly, chia tay
Oops!
Okay!
Bring out
đưa ra, làm nổi bật
Oops!
Okay!
Bring about
làm xảy ra, dẫn đến, gây ra
Oops!
Okay!
Blow out
thổi tắt
Oops!
Okay!
Come about
xảy ra, xảy đến
Oops!
Okay!
Blow in
thổi vào, đến bất chợt, đến thình lình
Oops!
Okay!
Bring back
đem trả lại, mang trả lại, gợi nhớ
Oops!
Okay!
Call off
hoãn lại, đình lại
Oops!
Okay!
Come apart
tách lìa ra, bung ra
Oops!
Okay!
Break down
hỏng hóc, sụp đổ, ngất xỉu
Oops!
Okay!
Call at
dừng lại, đỗ lại, ghé thăm
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies