Study

E5 unit 5 MY FUTURE JOB

  •   0%
  •  0     0     0

  • reporter(n)
    kĩ sư
    lính cứu hoả
    kiến trúc sư
    phóng viên
  • writ_r
    o
    i
    r
    e
  • dentist(n)
    bác sĩ
    người làm vườn
    hoa hậu
    nha sĩ
  • report the ____: báo cáo tin tức
    flowers
    trees
    paintings
    news
  • help an_mals: giúp đỡ động vật
    i
    u
    o
    a
  • giúp đỡ người khác
    punch someone
    kick friend
    help people
    laugh friend
  • architect
    hoạ sĩ
    thợ hồ
    nhà thiết kế
    kiến trúc sư
  • v_t(n): bác sĩ thú y
    i
    o
    a
    e
  • bác sĩ
    doctor
    teacher
    firefighter
    writer
  • firefi_hter: lính cứu hoả
    n
    t
    h
    g
  • pilot
    phi công
    điệp viên
    y tá
    người mẫu
  • giáo viên
    vet
    reporter
    dentist
    teacher
  • tal_ to people
    nói chuyện
    cười
    ngồi
    liếc người ta
  • design buildings
    thiết kế nhà
    sáng tác nhạc
    in tài liệu
    vẽ tranh
  • gardener
    giáo viên
    kĩ sư nông nghiệp
    người làm vườn
    thợ cắt tóc
  • teach children
    dạy trẻ
    chơi trò chơi
    vẽ tranh mẫu
    cười đùa
  • fly a plane
    đi tàu lượn
    đi máy bay
    lái tàu hoả
    đi xe buýt
  • viết truyện
    paint
    swim
    write story
    write articals
  • grow flowers
    nuôi chim
    trồng cây
    trồng hoa
    trồng cỏ