Study

Flyer Unit 2 - Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • sky
    bầu trời
  • university
    trường đại học
  • stadium
    sân vận động
  • fire station
    trạm cứu hỏa
  • hills
    đồi núi
  • bank
    ngân hàng
  • police station
    đồn cảnh sát
  • chemist’s
    hiệu thuốc
  • hotel
    khách sạn
  • bicycles
    xe đạp
  • factory
    nhà máy
  • airport
    sân bay
  • traffic
    giao thông
  • motorway
    đường cao tốc
  • skyscrapers
    nhà chọc trời
  • post office
    bưu điện
  • railway station
    ga xe lửa
  • fire engine
    xe cứu hỏa
  • ambulance
    xe cứu thương
  • taxi
    xe taxi
  • museum
    bảo tàng