Study

UNIT 5: NATURAL WONDERS OF VIETNAM

  •   0%
  •  0     0     0

  • rock (n)
    đá
  • sleeping bag (n)
    túi ngủ
  • river (n)
    Sông
  • backpack (n)
    ba lô
  • island (n)
    đảo
  • Plaster (n)
    băng dán (cá nhân)
  • compass (n)
    la bàn
  • Bay (n)
    Vịnh
  • Amazing (adj)
    Tuyệt vời
  • cave (n)
    hang động
  • man-made (adj)
    nhân tạo
  • beach (n)
    biển
  • scissors (n)
    cái kéo
  • forest (n)
    rừng
  • desert (n)
    sa mạc
  • natural (adj)
    tự nhiên
  • Mountain (n)
    Núi
  • Rock (n)
    Đá
  • suncream (n)
    kem chống nắng
  • lake (n)
    hồ
  • waterfall (n)
    thác