Study

healthy living for teen

  •   0%
  •  0     0     0

  • mood(n)
    tâm trạng
  • delighted(adj)
    vui sướng
  • deadline(n)
    thời hạn cuối cùng, hạn cuối
  • emergency(n)
    tình huống khẩn cấp
  • mental(adj)
    thuộc tinh thần, trí tuệ, trí óc
  • depressed(adj)
    tuyệt vọng, chán nản
  • fattening(adj)
    gây béo phì
  • accomplish(v)
    hoàn thành, đạt được
  • counsellor(n)
    cố vấn, người tư vấn
  • embarrassed(adj)
    xấu hổ, ngượng nghịu
  • frustrated(adj)
    nản lòng, nản chí
  • minimize(v)
    giảm thiểu
  • calm(adj
    bình tĩnh
  • additional(adj)
    thêm, thêm vào
  • distraction(n)
    điều làm sao lãng
  • adolescence(n)
    giai đoạn vị thành niên
  • adulthood(n)
    giai đoạn trưởng thành
  • confident(adj)
    tự tin
  • independence(n)
    sự độc lập, tự lập
  • delay(v)
    chậm trễ, trì hoãn
  • assignment(n)
    bài tập(thường là bài tập lớn)
  • concentrate(on)= focus(on)
    tập trung
  • anxiety(n)
    sự lo lắng