Study

GRADE 12-UNIT 3 Long Khanh

  •   0%
  •  0     0     0

  • vỏ hoa quả
    fruit peel
  • xối nước, rửa sạch
    rinse out
  • sử dụng 1 lần
    single-use
  • nhiễm độc, nhiễm bẩn
    contaminated
  • bìa cứng, làm bằng bìa cứng
    cardboard (n, adj)
  • rác thải
    waste
  • hỗn hợp (n)
    mixture
  • tổng lượng phát thải nhà kính
    carbon footprint
  • bao bì
    packaging
  • lớp
    layer
  • rác thải sinh hoạt
    household waste
  • phân bón hóa chất
    chemical fertilizer
  • thùng, hộp, gói
    container
  • về lâu dài
    in the long run
  • gói thực phẩm
    pack groceries
  • phân hủy
    decompose (v)
  • phân loại
    to sort
  • chồng, đống
    pile
  • phân hữu cơ
    compost
  • thức ăn thừa
    leftover
  • thân thiện, tốt cho hệ sinh thái
    eco-friendly
  • tái sử dụng được
    reusable
  • dọn dẹp
    clean up
  • trong thời gian trước mắt/ không xa/ lâu dài
    in the short/ medium/ long term
  • bãi chôn rác
    landfill