Study

cultural identify

  •   0%
  •  0     0     0

  • assimilation
    sự đồng hóa
  • sence of self
    tự ý thức bản thân
  • sleek
    làm cho mượt
  • perception
    sự nhận thức
  • pamper
    nuông chiều
  • prior to St
    trước 1 sự kiện, thời gian đặc biệt
  • misinterpret
    hiểu sai
  • depravity
    sự trụy lạc
  • come in to play
    có hiệu quả
  • lay down the law
    diễu võ giương oai
  • incense
    hương nhang
  • patriotism
    chủ nghĩa yêu nước
  • pragmatic
    thực dụng, thực tế
  • protocol
    nghi thức ngoại giao
  • tie the knot
    kết hôn
  • inflection
    chuyển điệu
  • get rid of
    loại bỏ
  • beard the lion in one's den
    chạm trán
  • down to the wire
    vào phút cuối
  • perspective
    triển vọng, tiến bộ
  • solidarity
    sự đoàn kết
  • on the flip side
    mặt khác
  • rotary
    quay
  • synthetic
    sự tổng hợp
  • prestige
    thanh thế
  • bidirection
    2 hướng
  • navigate
    tìm ra con đường, chỉ đường
  • federation
    liên đoàn
  • prevalence
    sự phổ biến
  • nuance
    sắc thái
  • loss and grief
    buồn rầu
  • close to the bone
    xúc phạm
  • optimal
    tối ưu
  • holistic
    toàn diện
  • integration
    sự hội nhập
  • at the right time
    đúng giờ
  • indigenous
    bản địa