Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GTHN 1 - Lesson 11-13
0
%
0
0
0
Back
Restart
说
[ shuō ] nói
Oops!
Okay!
学生
/xuésheng/ học sinh
Oops!
Okay!
然后
[ránhòu] sau đó
Oops!
Okay!
小
[xiǎo] nhỏ, bé
Oops!
Okay!
紫色
/zǐsè/ màu tím
Oops!
Okay!
觉得
/juéde/ Cảm thấy
Oops!
Okay!
香水
[ xiāngshuǐ ] nước hoa
Oops!
Okay!
里
[lǐ] Bên trong
Oops!
Okay!
外语
/wàiyǔ/ ngoại ngữ
Oops!
Okay!
一下儿
[yīxiàr] Một chút
Oops!
Okay!
容易
/róngyì/ dễ, dễ dàng
Oops!
Okay!
读
/dú/ đọc
Oops!
Okay!
西药
/xīyào/ thuốc Tây
Oops!
Okay!
先
/xiān/ trước, trước tiên
Oops!
Okay!
后
[hòu] sau
Oops!
Okay!
医生
[yīshēng] bác sĩ
Oops!
Okay!
外
[ wài ] bên ngoài
Oops!
Okay!
介绍
[jièshào] giới thiệu
Oops!
Okay!
衣服
/yīfu/ quần áo
Oops!
Okay!
雨
[ yǔ ] mưa
Oops!
Okay!
报纸
/bàozhǐ/ báo
Oops!
Okay!
雨伞
/yǔ sǎn/ cái ô
Oops!
Okay!
但是
/dànshì/ nhưng
Oops!
Okay!
护理
/hùlǐ/ hộ lý; y tá
Oops!
Okay!
冰淇淋
[bīngqílín] Kem
Oops!
Okay!
收
/shōu/ nhận, tiếp nhận
Oops!
Okay!
睡觉
/shuìjiào/ ngủ
Oops!
Okay!
本
/běn/ quyển, cuốn
Oops!
Okay!
厕所
/cèsuǒ/ nhà vệ sinh
Oops!
Okay!
校长
[ xiàozhǎng ] hiệu trưởng
Oops!
Okay!
同屋
/tóngwū/ bạn cùng phòng
Oops!
Okay!
洗澡
/xǐzǎo/ tắm, tắm rửa
Oops!
Okay!
外国
[ wàiguó ] nước ngoài, ngoại quốc
Oops!
Okay!
俩
/liǎ/ hai
Oops!
Okay!
困难
/kùnnán/ khó khăn, trắc trở
Oops!
Okay!
轻
/qīng/ nhẹ
Oops!
Okay!
书法
[shūfǎ] Thư pháp
Oops!
Okay!
椅子
/yǐzi/ ghế
Oops!
Okay!
浅蓝
[qiǎnlán] xanh da trời
Oops!
Okay!
文学
/wénxué/ Văn học
Oops!
Okay!
法律
/fǎlǜ/ pháp luật
Oops!
Okay!
用
/yòng/ dùng
Oops!
Okay!
下雨
/xiàyǔ/ trời mưa
Oops!
Okay!
日用品
/rì yòng pǐn/ đồ dùng hàng ngày
Oops!
Okay!
药
/yào/ thuốc
Oops!
Okay!
黑色
/hēisè/ màu đen
Oops!
Okay!
灰色
/huīsè/ màu xám
Oops!
Okay!
种
/zhǒng/ loại, kiểu
Oops!
Okay!
粉色
/fěnsè/ màu hồng
Oops!
Okay!
上大学
/Shàng dàxué/ Học đại học
Oops!
Okay!
叶
/yè/ lá
Oops!
Okay!
大夫
[dàifū] Bác sĩ
Oops!
Okay!
背包
/bēibāo/ balo
Oops!
Okay!
和
/hé/ và
Oops!
Okay!
中药
/zhōngyào/ thuốc Đông y
Oops!
Okay!
想
/xiǎng/ tưởng/nghĩ/muốn/nhớ
Oops!
Okay!
欢迎
[huānyíng] Hoan nghênh
Oops!
Okay!
经济
[jīngjì] kinh tế
Oops!
Okay!
比较
/bǐjiào/ so với, khá là, tương đối
Oops!
Okay!
同班
/tóngbān/ bạn cùng lớp
Oops!
Okay!
留学生
[liúxuéshēng] du học sinh
Oops!
Okay!
位
/wèi/ vị (lượng từ chỉ người)
Oops!
Okay!
历史
[lìshǐ] Lịch sử
Oops!
Okay!
香
[xiāng] thơm
Oops!
Okay!
留学
[liúxué] Du học
Oops!
Okay!
没什么
/méishénme/ không có gì
Oops!
Okay!
毕业
/bìyè/ tốt nghiệp
Oops!
Okay!
护士
/hùshi/ y tá
Oops!
Okay!
超市
[chāoshì] siêu thị
Oops!
Okay!
都
/dōu/ Đều, cũng
Oops!
Okay!
写
/xiě/ viết
Oops!
Okay!
客人
/kèrén/ khách
Oops!
Okay!
洗手间
/xǐshǒujiān/ nhà về sinh
Oops!
Okay!
光临
/guānglín/ đến dự; ghé thăm; đến thăm
Oops!
Okay!
优盘
/yōupán/ USB
Oops!
Okay!
语法
/yǔfǎ/ ngữ pháp
Oops!
Okay!
旧
/jiù/ cũ
Oops!
Okay!
教师
/jiàoshī/ giáo viên
Oops!
Okay!
棕色
/zōngsè/ màu nâu
Oops!
Okay!
秘书
[Mìshū] Thư ký
Oops!
Okay!
律师
/lǜshī/ luật sư
Oops!
Okay!
手提包
/shǒutíbāo/ túi xách
Oops!
Okay!
绿色
/lǜsè/ màu xanh lá
Oops!
Okay!
箱子
[xiāngzi] vali, cái rương
Oops!
Okay!
重
/zhòng/ nặng
Oops!
Okay!
班
/bān/ lớp
Oops!
Okay!
同学
[tóngxué] Bạn học
Oops!
Okay!
深
/shēn/ sâu, đậm
Oops!
Okay!
有
/yǒu/ có
Oops!
Okay!
老
/lǎo/ già
Oops!
Okay!
平板电脑
/Píngbǎn diànnǎo/ Máy tính bảng
Oops!
Okay!
圆珠笔
/Yuánzhūbǐ/ Bút bi
Oops!
Okay!
新
/xīn/ mới
Oops!
Okay!
会
/huì/ biết, sẽ
Oops!
Okay!
怎么样
/zěnme yàng/ như thế nào
Oops!
Okay!
教室
[jiàoshì] Lớp học
Oops!
Okay!
红色
/hóngsè/ màu đỏ
Oops!
Okay!
少
/shào/ trẻ tuổi
Oops!
Okay!
地图
/dìtú/ bản đồ
Oops!
Okay!
蓝
/lán/ màu xanh lam
Oops!
Okay!
记者
/jìzhě/ nhà báo
Oops!
Okay!
铅笔
[qiānbǐ] Bút chì
Oops!
Okay!
经理
/jīnglǐ/ giám đốc
Oops!
Okay!
深蓝
/Shēnlán/ xanh đậm
Oops!
Okay!
教授
/jiàoshòu/ Giáo sư
Oops!
Okay!
包
/bāo/ bao, túi
Oops!
Okay!
语言
/yǔyán/ ngôn ngữ
Oops!
Okay!
盒
/hé/ hộp
Oops!
Okay!
笔
/bǐ/ bút
Oops!
Okay!
没有
[méiyǒu] không có
Oops!
Okay!
支
[zhī] Cái, chiếc (Lượng từ dùng cho cây bút 笔 [bǐ]
Oops!
Okay!
休息
/xiūxi/ nghỉ ngơi
Oops!
Okay!
毛笔
/máobǐ/ bút lông
Oops!
Okay!
运动
/yùndòng/ vận động, thể thao
Oops!
Okay!
听
/tīng/ nghe
Oops!
Okay!
浅
/qiǎn/ Nhạt
Oops!
Okay!
帅
/shuài/ đẹp trai
Oops!
Okay!
喜欢
/xǐhuan/ thích
Oops!
Okay!
黄色
/huángsè/ Màu vàng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies