Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
A2 UNIT 6 VOCAB
0
%
0
0
0
Back
Restart
shopping mall
(n) trung tâm mua sắm
Oops!
Okay!
department store
(n) cửa hàng bách hóa
Oops!
Okay!
CD
(n) Đĩa nghe nhạc
Oops!
Okay!
sports gear
(n) dụng cụ thể thao
Oops!
Okay!
price
(n) giá cả
Oops!
Okay!
shopaholic
(n) người nghiện mua sắm
Oops!
Okay!
size
(n) kích thước
Oops!
Okay!
skateboard
(n) ván trượt
Oops!
Okay!
poster
(n) áp phích
Oops!
Okay!
closed
(adj) đóng cửa
Oops!
Okay!
supermarket
(n) siêu thị
Oops!
Okay!
for sale
(adj) để bán
Oops!
Okay!
swap
(v) hoán đổi
Oops!
Okay!
bookshop
(n) tiệm sách
Oops!
Okay!
buy
(v)mua
Oops!
Okay!
spend
(v) chi tiêu
Oops!
Okay!
cheap
(adj) giá rẻ
Oops!
Okay!
computer game
(n) trò chơi máy tính
Oops!
Okay!
product
(n) sản phẩm
Oops!
Okay!
pay
(v) trả tiền
Oops!
Okay!
necklace
(n) vòng cổ
Oops!
Okay!
shop assistant
(n) nhân viên bán hàng
Oops!
Okay!
customer
(n) khách hàng
Oops!
Okay!
sports shop
(n) cửa hàng thể thao
Oops!
Okay!
expensive
(adj) đắt tiền
Oops!
Okay!
magazine
(n) tạp chí
Oops!
Okay!
try on
(v) thử (mặc)
Oops!
Okay!
cost
(v) chi phí
Oops!
Okay!
DVD
(n) Đĩa video
Oops!
Okay!
open
(adj) mở
Oops!
Okay!
tennis racquet
(n) vợt tennis
Oops!
Okay!
clothes
(n) quần áo
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies