Study

LFE - GLB12 - U9 CAREER PATHS

  •   0%
  •  0     0     0

  • tự động hóa (V)
    automate
  • tự động (ADJ)
    automatic
  • above-mentioned
  • thu ngân
    cashier
  • develop soft skills
    phát triển các kỹ năng mềm
  • social worker
    người làm công tác xã hội
  • data detective
    người quản lý số liệu
  • cam đoan
    assure
  • làm theo mong muốn, kỳ vọng của ai đó
    live up to
  • sự cam đoan
    assurance
  • detect => (N)
    detective
  • chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
    teaching certificate
  • diploma
    bằng cấp
  • employment agency
    đại lý việc làm
  • người trông trẻ
    childminder
  • người sáng tạo nội dung
    content creator
  • pursue one's passion for
    theo đuổi niềm đam mê
  • cân nhắc, xem xét
    take into account
  • obsolete
    lỗi thời
  • curriculum vitae
    CV
  • go in for
    đam mê, theo đuổi (sở thích)
  • đào tạo chuyên môn dân số già
    specialty training
  • pharmacist
    dược sĩ
  • tiếp viên hàng không
    flight attendant
  • in-demand
  • nhân viên pha chế cà phê
    barista