Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[10.10.2025] E9 (2025) - Vocabs
0
%
0
0
0
Back
Restart
‘ed’ của từ này phát âm là? : triumphed
/t/ (từ gốc âm cuối là /f/)
Oops!
Okay!
Trả lời: What was your mom doing at 6 p.m. yesterday?
She was...
Oops!
Okay!
banana (phát âm & trọng âm)
/bờ-'NAE-nờ/
Oops!
Okay!
gym (phát âm & nghĩa)
phòng tập thể thao /dzim/
Oops!
Okay!
could (khi dùng để suy đoán)
có lẽ...
Oops!
Okay!
Trả lời: Is your family funny?
Yes, we are / No, we aren't
Oops!
Okay!
‘ed’ của từ này phát âm là? : aimed
/d/ (từ gốc âm cuối là /m/)
Oops!
Okay!
basic (phát âm & nghĩa)
cơ bản /'BEI-sịk/
Oops!
Okay!
‘(e)s’ của từ này phát âm là? : chooses
/iz/ (từ gốc âm cuối là /z/)
Oops!
Okay!
for/since? : ___ Christmas
since
Oops!
Okay!
contract (n)
hợp đồng
Oops!
Okay!
missing (adj)
mất tích
Oops!
Okay!
give (nêu V2+V3)
V2: gave / V3: given
Oops!
Okay!
revise (v)
ôn tập
Oops!
Okay!
sign (v)
ký, ký tên
Oops!
Okay!
delicious (phát âm & trọng âm)
/đì-'LI-shợs/ (từ đuôi -ious trọng âm rơi vào trước nó)
Oops!
Okay!
land (n)
đất, vùng đất, đất liền
Oops!
Okay!
Anh ấy đã không gặp ông bà 3 tháng rồi (dùng ‘for')
He hasn't met/seen his grandparents for 3 months
Oops!
Okay!
forget (nghĩa & V2+V3)
quên (V2: forgot / V3: forgotten)
Oops!
Okay!
Những từ có âm cuối nào thì phát âm đuôi -ed là /id/
/t/ và /d/
Oops!
Okay!
touch (v) (phát âm & nghĩa)
chạm, sờ /'TÁTch/
Oops!
Okay!
level (phát âm)
/'LE-vồ/
Oops!
Okay!
Nêu ít nhất 3 danh từ luôn ở dạng số nhiều
scissors, jeans, trousers, shorts, pants, glasses, clothes, police...
Oops!
Okay!
Số nhiều của kilo là?
kilos
Oops!
Okay!
most
hầu hết (+ N)
Oops!
Okay!
punish (v)
phạt, trừng phạt
Oops!
Okay!
later (adv)
sau đó (thì…)
Oops!
Okay!
Họ rất mệt chiều hôm qua (dùng ‘afternoon’)
They were very tired yesterday
Oops!
Okay!
object (n) (ít nhất 2 nghĩa)
tân ngữ / đồ vật
Oops!
Okay!
1 adv đồng nghĩa với ‘usually’ là?
normally
Oops!
Okay!
climbing / climber (phát âm)
Chữ 'b' của từ climb là âm câm
Oops!
Okay!
‘(e)s’ của từ này phát âm là? : safes
/s/ (từ gốc âm cuối là /f/)
Oops!
Okay!
‘ed’ của từ này phát âm là? : visited
/id/ (từ gốc âm cuối là /t/)
Oops!
Okay!
pickleball (phát âm)
/'PIK-kồ-bo:/
Oops!
Okay!
‘(e)s’ của từ này phát âm là? : kangaroos
/z/ (từ gốc âm cuối là /u:/)
Oops!
Okay!
celebrate (v)
ăn mừng, chơi lễ
Oops!
Okay!
Anh ấy đã ngủ bao lâu rồi? (dùng ‘long’)
How long has he slept?
Oops!
Okay!
begin (nghĩa & V2+V3)
bắt đầu (V2: began / V3: begun)
Oops!
Okay!
lie (v) (2 nghĩa)
nằm / nói dối
Oops!
Okay!
content (n) (phát âm, trọng âm & nghĩa)
nội dung /'KON-tènt/
Oops!
Okay!
might >< mightn’t (khi dùng để suy đoán)
có lẽ... >< có lẽ không...
Oops!
Okay!
‘(e)s’ của từ này phát âm là? : does
/z/
Oops!
Okay!
dessert (phát âm, trọng âm & nghĩa)
món tráng miệng /đì-'ZỚRT/
Oops!
Okay!
special / social (phát âm & trọng âm)
/'SPE-shồ/ /'SÂU-shồ/ (từ đuôi -ial trọng âm rơi vào trước nó)
Oops!
Okay!
holiday (phát âm)
/'HO-lờ-đei/
Oops!
Okay!
right (adj)
đúng, đúng đắn
Oops!
Okay!
‘ed’ của từ này phát âm là? : begged
/d/ (từ gốc âm cuối là /g/)
Oops!
Okay!
‘ed’ của từ này phát âm là? : laughed
/t/ (từ gốc âm cuối là /f/)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies